Al Taawoun FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Taawoun FC vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 24' Waleed Al-Ahmed
  2. HT0-0
  3. 52' João Pedro11m 1-0
  4. 62' I. Rakitić Carlos Júnior
  5. 64' Ivan Rakitić
  6. 74' M. Barrow Mohammed Al Kuwaykibi
  7. 75' Vitinho Musab Al Juwayr
  8. 75' Nawaf Al Saadi Nader Al Sharari
  9. 86' Ahmed Bahusayn Saad Al Nasser
  10. 86' Fahad Al Abdulrazzaq Abdulmalik Al Oyayari
  11. 86' Abdullah Radif H. Diallo
  12. 86' Majed Kanabah Hussain Al Qahtani
  13. FT1-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 7.6
  2. 6Mohammed Al Ghamdi 7.5
  3. 93Awn Al Saluli 6.9
  4. 23Waleed Al Ahmad 7.2
  5. 26Ibrahim Al Shuayl 6.6
  6. 24Flávio 6.9
  7. 18A. El Mahdioui 7.2
  8. 15Abdulmalik Al Oyayari ▼ 86' 6.9
  9. 22Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 74' 6.9
  10. 30João Pedro 7.2
  11. 8Saad Al Nasser ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 99M. Barrow ▲ 74' 7.2
  2. 29Ahmed Bahusayn ▲ 86' 6.3
  3. 11Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 86' 6.6
  4. 67Mohammed Baker
  5. 7Sattam Al Roqi
  6. 19C. Guanca
  7. 42Muath Faqeehi
  8. 66R. Fourig
  9. 27Mohammed Al Dhulayfi
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Saad Al Sabei
  1. 1Mustafa Malayekah 6.9
  2. 2Hamad Al Yami 6.3
  3. 4Iago Santos 7.5
  4. 88Nader Al Sharari ▼ 75' 6.6
  5. 13Carlos Júnior ▼ 62' 6.3
  6. 55Musab Al Juwayr ▼ 75' 7.0
  7. 6G. Cuéllar 7.2
  8. 24Moteb Al Harbi 7.3
  9. 15Hussain Al Qahtani ▼ 86' 7.0
  10. 23Y. Carrasco 7.5
  11. 20H. Diallo ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 30I. Rakitić ▲ 62' 6.9
  2. 31Vitinho ▲ 75' 7.2
  3. 21Nawaf Al Saadi ▲ 75' 6.3
  4. 49Abdullah Radif ▲ 86' 6.3
  5. 12Majed Kanabah ▲ 86' 6.7
  6. 22Fawaz Al Qarni
  7. 8Fahad Al Muwallad
  8. 26Riyadh Sharahili
  9. 16Hussain Al Sibyani

Thống kê

015
810
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
5Phạt góc8
3Việt vị0
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
299Chuyền bóng559
241Chuyền chính xác492
81%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
55Ghi được48
44Thủng lưới44
1.49Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu