Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- O. Hațegan
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- LDLDL Al Taawoun FC
- 12' Éver Banega
- 12' Luvannor Henrique
- 24' O. Ighalo · Moteb Al Harbi 1-0
- 32' Paulinho
- 33' 1-1 Iago Santos · A. Gamarra
- 36' Carlos · Hattan Bahebri 2-1
- 40' Tariq Mohammed
- 45'+1 Igor Lichnovsky
- HT2-1
- 51' Awn Al Saluli
- 53' Hassan Al-Amri
- 76' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Sandro Manoel
- 80' ▲ A. N'Diaye ▼ Carlos
- 82' Hattan Bahebri · O. Ighalo 3-1
- 85' ▲ Turki Al Ammar ▼ Hattan Bahebri
- 90' ▲ Abdullah Al-Joui ▼ O. Ighalo
- 90'+1 ▲ Ryan Al Mousa ▼ L. Henrique
- 90'+5 ▲ Nawaf Al Rashwodi ▼ Hassan Al Amri
- 90'+1 ▲ Yazeed Al Bakr ▼ Saad Yaslam
- FT3-1
Đội hình
- 22Fawaz Al Qarni 7.7
- 2I. Lichnovsky 7.0
- 20Ahmed Sharahili 7.2
- 24Moteb Al Harbi ⇢ 7.3
- 10É. Banega 8.0
- 11Hattan Bahebri ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.5
- 27Fawaz Al Saqour 6.2
- 15Hussain Al Qahtani 7.2
- 8Paulinho 7.5
- 9O. Ighalo ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 13Carlos ⚽ ▼ 80' 7.9
Dự bị 9
- 81A. N'Diaye ▲ 80' 6.7
- 7Turki Al Ammar ▲ 85' 6.2
- 29Abdullah Al-Joui ▲ 90' 6.7
- 21Nasser Al-Omran
- 12Khaled Al Ghamdi
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 4Abdullah Al Dossary
- 17Abdullah Al Shamekh
- 35Hussain Al Shai'an
- 1Cássio 7.5
- 4Iago Santos ⚽ 7.0
- 33Awn Mutlaq Al Slaluli 5.9
- 31Saad Yaslam ▼ 90' 6.6
- 55Sandro Manoel ▼ 76' 7.0
- 17C. Amissi 6.9
- 10A. Gamarra ⇢ 7.9
- 5Tareq Abdullah 6.2
- 70L. Henrique ▼ 90' 6.5
- 3L. Tawamba 7.2
- 77Hassan Al Amri ▼ 90' 5.6
Dự bị 9
- 7Fahad Al Rashidi ▲ 76' 6.5
- 80Ryan Al Mousa ▲ 90' 6.6
- 20Nawaf Al Rashwodi ▲ 90'
- 2Yazeed Al Bakr ▲ 90' 6.6
- 12Sulaiman Hazazi
- 15Abdulmalik Al Oyayari
- 85Nawaf Al Subhi
- 23Mohammed Abusabaan
- 21Moataz Al Baqaawi
Thống kê
03⚑8
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm16
10Trúng đích6
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
8Phạt góc3
2Việt vị0
23Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
5Cứu thua7
425Chuyền bóng361
357Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
60Ghi được52
43Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29