Al Taawoun FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Taawoun FC vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
Shukri Al Hanfosh
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 27' Naldo
  2. 41' 0-1 Moteb Al Harbi · Carlos
  3. HT0-1
  4. 63' Santi Mina
  5. 68' Álvaro Medrán
  6. 71' Turki Fahad Al Mutairi Saad Al Nasser
  7. 71' Hattan Bahbri Santi Mina
  8. 75' Álvaro Medrán · L. Tawamba 1-1
  9. 85' Tareq Abdullah A Mohammed Álvaro Medrán
  10. 85' Ahmad Abdu C. Guanca
  11. 90'+5 Husain Al-Monassar
  12. 90'+3 Ziyad Al Sahafi Sulaiman Hazazi
  13. 90'+3 Y. Al Hassan Fahad Al Rashidi
  14. 90'+2 Hussain Al Sibyani Moteb Al Harbi
  15. 90'+3 Turki Al Ammar Hattan Bahbri
  16. FT1-1

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 6.5
  2. 7Fahad Al Rashidi ▼ 90' 6.3
  3. 33Awn Al Slaluli 7.0
  4. 4Naldo 7.2
  5. 14Hassan Kadesh 6.9
  6. 12Sulaiman Hazazi ▼ 90' 6.3
  7. 9Saad Al Nasser ▼ 71' 6.6
  8. 18A. El Mahdioui 7.5
  9. 10Álvaro Medrán ▼ 85' 7.9
  10. 17A. Gamarra 7.3
  11. 3L. Tawamba 6.9

Dự bị 9

  1. 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 71' 6.6
  2. 5Tareq Abdullah A Mohammed ▲ 85' 6.5
  3. 44Ziyad Al Sahafi ▲ 90'
  4. 11Y. Al Hassan ▲ 90'
  5. 36Raghed Alaa Najjar
  6. 13Abdulrahman Almughais
  7. 70Rayan Al Johani
  8. 49Abdullah Radif
  9. 25Faisal Darwish
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vicente Moreno
  1. 18Kim Seung-Gyu 7.2
  2. 27Fawaz Al Saqour 6.5
  3. 4Iago Santos 7.2
  4. 5Hassan Tambakti 7.6
  5. 24Moteb Al Harbi ▼ 90' 7.0
  6. 15Hussain Al Qahtani 6.0
  7. 23G. Krychowiak 6.6
  8. 10É. Banega 7.3
  9. 8C. Guanca ▼ 85' 6.7
  10. 77Santi Mina ▼ 71' 6.7
  11. 13Carlos 7.2

Dự bị 9

  1. 11Hattan Bahbri ▲ 71' 6.6
  2. 71Ahmad Abdu ▲ 85' 6.7
  3. 16Hussain Al Sibyani ▲ 90'
  4. 7Turki Al Ammar ▲ 90'
  5. 26Mohammed Issa
  6. 25Saeed Al Rubaie
  7. 35Hussain Al Shai'an
  8. 90Fahad Al Muwallad
  9. 88Nader Abdullah Al Sharari

Thống kê

025
520
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
5Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
422Chuyền bóng524
358Chuyền chính xác459
85%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
64Ghi được91
51Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận2.02
8Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu