Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- LDLDL Al Taawoun FC
- 21' Muath Faqeehi
- 33' Y. Carrasco11m 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 João Pedro · Flávio
- 56' Gustavo Cuéllar
- 62' 1-2 João Pedro
- 66' ▲ Hattan Bahbri ▼ É. Banega
- 66' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Abdullah Radif
- 75' ▲ Majed Kanabah ▼ Hussain Al Qahtani
- 75' ▲ H. Diallo ▼ Carlos Júnior
- 82' Ahmed Bahusayn
- 82' ▲ Sattam Al Roqi ▼ Ahmed Bahusayn
- 88' ▲ Mohammed Al Ghamdi ▼ M. Barrow
- 90'+2 Joao Pedro
- FT1-2
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 6.6
- 27Fawaz Al Saqour 7.2
- 4Iago Santos 7.0
- 88Nader Al Sharari 6.9
- 2Hamad Al Yami 6.9
- 6G. Cuéllar 6.9
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 75' 6.9
- 13Carlos Júnior ▼ 75' 6.3
- 10É. Banega ▼ 66' 6.7
- 23Y. Carrasco ⚽ 7.5
- 49Abdullah Radif ▼ 66' 7.0
Dự bị 9
- 11Hattan Bahbri ▲ 66' 6.6
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 66' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 75' 6.3
- 20H. Diallo ▲ 75' 6.6
- 26Riyadh Sharahili
- 22Fawaz Al Qarni
- 19Mohammed Issa
- 16Hussain Al Sibyani
- 21Nawaf Al Saadi
- 1Mailson 6.9
- 15Abdulmalik Al Oyayari 7.2
- 93Awn Al Saluli 7.3
- 4Andrei Girotto 7.6
- 42Muath Faqeehi 6.6
- 24Flávio ⇢ 7.3
- 18A. El Mahdioui 6.7
- 10Álvaro Medrán 8.2
- 29Ahmed Bahusayn ▼ 82' 6.3
- 99M. Barrow ▼ 88' 7.5
- 30João Pedro ⚽2 9.3
Dự bị 9
- 7Sattam Al Roqi ▲ 82' 6.9
- 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 88' 6.7
- 32Iyad Madani
- 17Ahmed Ashraf
- 11Fahad Al Abdulrazzaq
- 9Abdulmalek Al Shammari
- 20Nawaf Al Rashwodi
- 27Mohammed Aldhulayfi
- 91Rakan Al Tulayhi
Thống kê
01⚑4
⚑930
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm19
2Trúng đích4
4Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
403Chuyền bóng431
340Chuyền chính xác379
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
48Ghi được55
44Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai29