Al-Qadisiyah FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 24' M. Abu Al Shamat · C. Bonsu Baah 1-0
- 39' 1-1 Joao Felix · M. Brozovic
- 41' Iñigo Martínez
- HT1-1
- 46' Otávio
- 49' João Félix
- 55' M. Al Juwayr · J. Quinones 2-1
- 67' ▲ A. Yahya ▼ A. Al Khaibari
- 70' ▲ Gabriel Carvalho ▼ A. Al Salem
- 73' ▲ A. A. Hazazi ▼ M. Al Juwayr
- 76' ▲ S. Al Nasser ▼ Angelo
- 78' J. Quinones 3-1
- 85' ▲ S. Al Ghannam ▼ N. Boushal
- 85' ▲ A. Al Hamdan ▼ K. Coman
- 86' ▲ A. Ghareeb ▼ I. Martinez
- 89' Ayman Yahya
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Casteels 6.9
- 2M. Abu Al Shamat ⚽ 7.9
- 4J. Thakri 6.9
- 6N. Fernandez 7.2
- 17G. Alvarez 7.5
- 8N. Nandez 6.7
- 25Otavio 7.9
- 10M. Al Juwayr ⚽ ▼ 73' 8.2
- 22C. Bonsu Baah ⇢ 7.3
- 33J. Quinones ⚽ ⇢ 7.9
- 9A. Al Salem ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 28A. Al Kassar
- 90A. Al Yuhaybi
- 12Y. Al Shahrani
- 24M. Qasem
- 11A. A. Hazazi ▲ 73' 6.7
- 40I. Mahnashi
- 19H. Asiri
- 20Gabriel Carvalho ▲ 70' 6.3
- 27E. Houssa
- 24Bento 6.3
- 12N. Boushal ▼ 85' 6.6
- 3M. Simakan 6.2
- 5A. Al Amri 7.3
- 26I. Martinez ▼ 86' 6.6
- 17A. Al Khaibari ▼ 67' 6.5
- 11M. Brozovic ⇢ 6.3
- 21K. Coman ▼ 85' 6.2
- 79Joao Felix ⚽ 7.3
- 20Angelo ▼ 76' 6.2
- 7C. Ronaldo 6.3
Dự bị 9
- 53A. Al Otaibi
- 2S. Al Ghannam ▲ 85' 6.6
- 9A. Al Hamdan ▲ 85' 6.5
- 16M. Maran
- 4N. Al Sharari
- 96S. Al Nasser ▲ 76' 6.2
- 29A. Ghareeb ▲ 86' 6.3
- 19A. Al Hassan
- 23A. Yahya ▲ 67' 5.7
Thống kê
01⚑6
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm12
6Trúng đích2
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
6Phạt góc5
8Việt vị7
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
390Chuyền bóng362
329Chuyền chính xác296
84%Chính xác chuyền82%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu51
94Ghi được135
39Thủng lưới43
2.41Bàn thắng mỗi trận2.65
12Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai72