Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Qadisiyah FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Qadisiyah FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Phong độ
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. 39' Nacho Fernández
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 J. Quinones
  4. 59' Ângelo
  5. 65' A. Al Kassar K. Casteels
  6. 66' 0-2 N. Nandez
  7. 69' Christopher Baah
  8. 70' Gastón Álvarez
  9. 74' S. Al Nasser A. Yahya
  10. 74' Wesley Angelo
  11. 79' Nahitan Nández
  12. 81' C. Ronaldo11m 1-2
  13. 85' Marcelo Brozović
  14. 87' Ali Hazazi
  15. 87' Y. Al Shahrani C. Bonsu Baah
  16. 90'+11 Mohammed Abu Al-Shamat
  17. 90'+5 A. Ghareeb M. Brozovic
  18. 90'+5 A. Al Hassan A. Al Khaibari
  19. 90'+5 I. Mahnashi N. Nandez
  20. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 1N. Al Aqidi 7.0
  2. 2S. Al Ghannam 6.3
  3. 5A. Al Amri 6.3
  4. 26I. Martinez 6.2
  5. 23A. Yahya ▼ 74' 5.9
  6. 21K. Coman 6.2
  7. 17A. Al Khaibari ▼ 90' 6.7
  8. 11M. Brozovic ▼ 90' 6.9
  9. 20Angelo ▼ 74' 7.2
  10. 79Joao Felix 7.2
  11. 7C. Ronaldo 6.9

Dự bị 9

  1. 24Bento
  2. 16M. Maran
  3. 4N. Al Sharari
  4. 96S. Al Nasser ▲ 74' 6.9
  5. 29A. Ghareeb ▲ 90'
  6. 80Wesley ▲ 74' 6.2
  7. 70A. Aman
  8. 77H. Camara
  9. 19A. Al Hassan ▲ 90'
Al-Qadisiyah FC
  1. 1K. Casteels ▼ 65' 7.7
  2. 2M. Abu Al Shamat 7.2
  3. 4J. Thakri 6.2
  4. 6N. Fernandez 6.9
  5. 17G. Alvarez 6.6
  6. 8N. Nandez ▼ 90' 7.2
  7. 5J. Weigl 6.7
  8. 11A. A. Hazazi 6.9
  9. 22C. Bonsu Baah ▼ 87' 6.3
  10. 32M. Retegui 6.5
  11. 33J. Quinones 8.7

Dự bị 9

  1. 87Q. Lajami
  2. 12Y. Al Shahrani ▲ 87' 6.6
  3. 71M. Al Thani
  4. 15H. Al Qahtani
  5. 40I. Mahnashi ▲ 90'
  6. 9A. Al Salem
  7. 28A. Al Kassar ▲ 65' 6.5
  8. 7T. Al Ammar
  9. 14S. Rajab

Thống kê

024
160
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm7
3Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
4Phạt góc1
5Việt vị4
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
3Cứu thua2
462Chuyền bóng397
394Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền81%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
135Ghi được94
43Thủng lưới39
2.65Bàn thắng mỗi trận2.41
25Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn28
72Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu