Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-2 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Qadisiyah FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 32' Cristiano Ronaldo · M. Simakan 1-0
- 37' 1-1 J. Quiñones · Turki Al Ammar
- 45' Jehad Thakri
- HT1-1
- 50' 1-2 P. Aubameyang · J. Quiñones
- 65' ▲ Salem Al Najdi ▼ Sultan Al Ghannam
- 65' ▲ Aiman Yahya ▼ Ângelo
- 66' Julián Quiñones
- 70' ▲ Mohammed Marran ▼ Aiman Yahya
- 76' ▲ Iker Almena ▼ Turki Al Ammar
- 81' Mohammed Khalil Marran
- 82' Nahitan Nández
- 87' ▲ Saad Haqawi ▼ Nawaf Bu Washl
- 90' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ Mohammed Abu Al Shamat
- 90'+5 ▲ Abdulaziz Al Othman ▼ P. Aubameyang
- FT1-2
Đội hình
- 24Bento 7.0
- 2Sultan Al Ghannam ▼ 65' 6.9
- 3M. Simakan ⇢ 8.0
- 78Ali Lajami 7.2
- 12Nawaf Bu Washl ▼ 87' 6.6
- 25Otávio 8.3
- 11M. Brozović 7.3
- 20Ângelo ▼ 65' 7.0
- 29Abdulrahman Ghareeb 6.9
- 10S. Mané 6.9
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 83Salem Al Najdi ▲ 65' 6.9
- 23Aiman Yahya ▲ 65'
- 16Mohammed Marran ▲ 70' 7.0
- 60Saad Haqawi ▲ 87' 6.7
- 17Abdullah Al Khaibari
- 4Mohammed Al Fatil
- 6Mukhtar Ali
- 44Nawaf Al Aqidi
- 19Ali Al Hassan
- 1K. Casteels 7.2
- 4Jehad Thikri 7.3
- 6Nacho 7.6
- 17G. Álvarez 6.7
- 2Mohammed Abu Al Shamat ▼ 90' 6.7
- 8N. Nández 7.2
- 11Ali Abdullah Hazazi 7.2
- 88Cameron Puertas 6.9
- 7Turki Al Ammar ⇢ ▼ 76' 7.0
- 10P. Aubameyang ⚽ ▼ 90' 7.3
- 33J. Quiñones ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 30Iker Almena ▲ 76' 6.3
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 90' 6.3
- 66Abdulaziz Al Othman ▲ 90'
- 96Hussain Al Nattar
- 39Abdulrahman Al Dosari
- 87Qassem Lajami
- 28Ahmed Al Kassar
- 24Mohammed Qasem
- 18Haitham Asiri
Thống kê
01⚑8
⚑430
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm10
7Trúng đích6
9Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc4
6Việt vị1
11Phạm lỗi23
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
570Chuyền bóng298
488Chuyền chính xác213
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu36
128Ghi được55
66Thủng lưới35
2.13Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn17
71Hiệp hai30