Al-Qadisiyah FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Trọng tài
- A. Papapetrou
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 9' S. Ohawuchi 1-0
- 19' S. Ohawuchi · Élton 2-0
- 38' Saad Lagrou
- 41' Omar Hawsawi
- 45'+2 ▲ Khaled Al Ghamdi ▼ Awdh Faraj
- HT2-0
- 53' Abdulaziz Al Jebreen
- 55' Abdulmohsen Fallatah
- 60' Bismark · Élton 3-0
- 62' ▲ Ahmed Al Fraidi ▼ Leonardo
- 65' ▲ Abdullah Madu ▼ Abdulaziz Al Jebreen
- 67' 3-1 Yehya Al Shehri · Mohammad Al Sahlawi
- 68' Ibrahim Ghaleb
- 68' ▲ Nawaf Al Sabhi ▼ Mohammed Khubrani
- 70' Hassan Al-Amri
- 71' ▲ Mansour Al-Najar ▼ Hassan Alamiri
- 74' 3-2 Mohammad Al Sahlawi11m
- 82' Bruno Uvini
- 89' ▲ Mazen Abu Shararah ▼ Bismark
- 90' Ahmed Al Fraidi
- FT3-2
Đội hình
- 55Faisal Al Masrahi 6.7
- 13Abdulrahman Al Obaid 7.1
- 28Hamad Al Jayzani 6.4
- 4Abdulmuhsen Fallatah 6.7
- 5Mohammed Khubrani ▼ 68' 7.1
- 77Élton ⇢2 8.1
- 8M. Fatau 6.9
- 18Naif Hazazi 6.9
- 7Hassan Alamiri ▼ 71' 6.5
- 9S. Ohawuchi ⚽2 7.7
- 10Bismark ⚽ ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 6Nawaf Al Sabhi ▲ 68' 6.5
- 14Mansour Al-Najar ▲ 71' 6.8
- 33Mazen Abu Shararah ▲ 89' 6.7
- 21Mohammed Aseari
- 30Walead Al-shangeati
- 27Mesfer Al Najrani
- 11Wesam Waheab
- 33Waleed Abdullah 6.8
- 2Bruno Uvini 6.4
- 4Omar Hawsawi 5.2
- 21S. Lagrou 6.1
- 7Leonardo ▼ 62' 6.1
- 8Yehya Al Shehri ⚽ 7.8
- 14Ibrahim Ghaleb 7.7
- 27Awdh Faraj ▼ 45' 6.1
- 16Abdulaziz Al Jebreen ▼ 65' 6.4
- 11M. Fouzair 5.8
- 10Mohammad Al Sahlawi ⚽ ⇢ 8.1
Dự bị 7
- 12Khaled Al Ghamdi ▲ 45' 6.8
- 15Ahmed Al Fraidi ▲ 62' 6.7
- 3Abdullah Madu ▲ 65' 6.7
- 38Fahad Bin Jumayah
- 30W. Jebor
- 23Hussain Shaian
- 20Abdullah Al Asta
Thống kê
02⚑5
⚑651
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm12
8Trúng đích5
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
302Chuyền bóng500
202Chuyền chính xác399
67%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 2 | 26 | 59 - 26 | +33 | 55 | |
| 3 | 26 | 47 - 34 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 37 - 46 | -9 | 36 | |
| 5 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 6 | 26 | 39 - 33 | +6 | 35 | |
| 7 | 26 | 43 - 36 | +7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 40 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 11 | 26 | 35 - 46 | -11 | 31 | |
| 12 | 26 | 28 - 41 | -13 | 25 | |
| 13 | 26 | 43 - 53 | -10 | 24 | |
| 14 | 26 | 24 - 48 | -24 | 18 |
So sánh
28Trận đấu29
33Ghi được53
44Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai32