Al-Qadisiyah FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 11' Adnan Fallatah
- 21' 0-1 A. Musa · A. Hamdallah
- 40' 0-2 A. Musa · A. Hamdallah
- HT0-2
- 46' ▲ Shaya Ali Sharahli ▼ Haroune Camara
- 48' Adnan Fallatah
- 48' Adnan Fallatah
- 55' ▲ Ibrahim Al Shuayl ▼ Élton
- 65' ▲ Mohammad Al Sahlawi ▼ A. Hamdallah
- 66' 0-3 A. Musa · N. Amrabat
- 71' ▲ Yehya Al Shehri ▼ N. Amrabat
- 72' ▲ A. Oumarou ▼ Bismark
- 77' ▲ Awdh Faraj ▼ Abdulaziz Al Jebreen
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Duncan 5.7
- 19Adnan Falatah
- 6R. Williams 6.2
- 5Mohammed Al Khabrani 7.0
- 2Yaseen Barnawi 6.6
- 77Élton ▼ 55' 6.3
- 8Yago 6.9
- 71N. Hervé 6.6
- 12Jorginho 6.2
- 10Bismark ▼ 72' 6.2
- 9Haroune Camara ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 26Shaya Ali Sharahli ▲ 46' 6.3
- 23Ibrahim Al Shuayl ▲ 55' 6.4
- 11A. Oumarou ▲ 72' 6.4
- 7Hassan Alamiri
- 15Fawaz Fallatah 5.3
- 18Naif Hazazi
- 44Hatim Belal
- 49Ahmed Zain
- 55Faisal Al Masrahi
- 1B. Jones 6.8
- 5Bruno Uvini 7.5
- 4Omar Hawsawi 7.3
- 77Giuliano 7.6
- 6Petros 7.3
- 16Abdulaziz Al Jebreen ▼ 77' 7.7
- 20Hamed Al Mansour 7.7
- 2Sultan Al Ghanam 7.5
- 11N. Amrabat ⇢ ▼ 71' 7.4
- 7A. Musa ⚽3 9.5
- 9A. Hamdallah ⇢2 ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 10Mohammad Al Sahlawi ▲ 65' 6.7
- 8Yehya Al Shehri ▲ 71' 6.6
- 27Awdh Faraj ▲ 77' 6.8
- 12Khaled Al Ghamdi
- 14Ibrahim Ghaleb
- 25Nawaf Al Farshan
- 26Abdullah Madu
- 33Waleed Abdullah
- 38Fahad Bin Jumayah
Thống kê
12⚑2
⚑500
37%Kiểm soát bóng63%
3Dứt điểm20
0Trúng đích5
2Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
335Chuyền bóng558
278Chuyền chính xác513
83%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
40Ghi được75
56Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận2.14
7Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37