Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-1 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Qadisiyah FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Pavel Kralovec, Czech Republic
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 10' A. Hamdallah 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ Abdulmohsen Qahtani ▼ Shaya Ali Sharahli
- 55' ▲ Yousef Qalfa ▼ Bismark
- 71' 1-1 R. Williams · Yousef Qalfa
- 72' ▲ Fahad Bin Jumayah ▼ Ibrahim Ghaleb
- 77' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Yehya Al Shehri
- 81' R. Williamsphản lưới 2-1
- 83' ▲ Mukhtar Fallatah ▼ Haroune Camara
- 88' ▲ Abdulaziz Al Jebreen ▼ N. Amrabat
- 90' Brad Jones
- 90' Mohammed Fatau
- 90' Sultan Al Ghanam · Fahad Bin Jumayah 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Jones 7.1
- 5Bruno Uvini 6.9
- 4Omar Hawsawi 6.8
- 77Giuliano 6.5
- 8Yehya Al Shehri ▼ 77' 6.5
- 6Petros 7.1
- 14Ibrahim Ghaleb ▼ 72' 6.6
- 27Awdh Faraj 7.2
- 2Sultan Al Ghanam ⚽ 7.0
- 11N. Amrabat ▼ 88' 6.2
- 9A. Hamdallah ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 38Fahad Bin Jumayah ▲ 72' 7.3
- 71Abdullah Al Salem ▲ 77' 6.4
- 16Abdulaziz Al Jebreen ▲ 88' 6.7
- 15Ahmed Al Fraidi
- 33Waleed Abdullah
- 13Abdulrahman Al Obaid
- 29Rakan Alanaze
- 20Hamed Al Mansour
- 26Abdullah Madu
- 1J. Duncan 6.0
- 6R. Williams ⚽ 7.5
- 5Mohammed Al Khabrani 6.5
- 31M. Belkhiter 6.9
- 77Élton 7.5
- 26Shaya Ali Sharahli ▼ 55' 6.4
- 3M. Fatau 6.9
- 18Naif Hazazi 6.5
- 14Mansour Al-Najar 6.1
- 10Bismark ▼ 55' 6.5
- 9Haroune Camara ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 47Abdulmohsen Qahtani ▲ 55' 6.1
- 30Yousef Qalfa ▲ 55' 7.2
- 45Mukhtar Fallatah ▲ 83' 6.6
- 99Jou Silva
- 17Abdullah Albishi
- 23Ibrahim Al Shuayl
- 55Faisal Al Masrahi
- 15Fawaz Fallatah
- 4Abdulmuhsen Fallatah
Thống kê
01⚑4
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
453Chuyền bóng472
362Chuyền chính xác376
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
75Ghi được40
30Thủng lưới56
2.14Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai25