Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-0 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Qadisiyah FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Turki Al Khudair
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- 17' Edson
- 24' Stanley Ohawuchi
- 32' Hamad Al Tohaifan
- 38' Osama Al Khalaf
- HT0-0
- 47' Abdulelah Al Amri · Rayed Al Ghamdi 1-0
- 51' ▲ F. Abdi ▼ U. Vitas
- 52' ▲ Mansour Al-Najar ▼ Abdulmohsen Qahtani
- 52' ▲ Hassan Alamiri ▼ Hassan Abu Sharara
- 65' Firas Albirakan · Abdulelah Al Amri 2-0
- 66' ▲ Sultan Al Ghanam ▼ Rayed Al Ghamdi
- 71' ▲ Anas Zabbani ▼ M. Bordeianu
- 73' Ali Mukhtar
- 76' ▲ Naif Hazazi ▼ Edson
- 78' ▲ Abdulrahman Aldawsari ▼ Mukhtar Ali
- 88' ▲ Khalil Alabsi ▼ Osama Al Khalaf
- 88' ▲ Sami Al Naji ▼ Firas Albirakan
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Jones 8.0
- 13Abdulrahman Al Obaid 7.5
- 78Ali Alawjami 7.3
- 27Osama Al Khalaf ▼ 88' 7.5
- 5Abdulelah Al Amri ⚽ ⇢ 8.3
- 70Rayed Al Ghamdi ⇢ ▼ 66' 7.3
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem 7.3
- 21Mukhtar Ali ▼ 78' 6.6
- 19Ali Al Hassan 6.6
- 23Ayman Yahya 7.5
- 42Firas Albirakan ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 2Sultan Al Ghanam ▲ 66'
- 39Abdulrahman Aldawsari ▲ 78' 6.7
- 52Khalil Alabsi ▲ 88'
- 14Sami Al Naji ▲ 88'
- 57Ozaybi Raed
- 56Mohammed Maran
- 3Abdullah Madu
- 50Abdulaziz Al Alawi
- 53Sultan Abdulrahman Al-Anazi
- 55Faisal Al Masrahi 7.3
- 4Rhys Williams 7.2
- 5Edson ▼ 76' 6.7
- 20U. Vitas ▼ 51' 7.0
- 25Khalifah Aldawsari 6.6
- 6M. Bordeianu ▼ 71' 7.3
- 24Hassan Abu Sharara ▼ 52' 5.9
- 19Abdulmohsen Qahtani ▼ 52' 6.9
- 88Hamad Al Tuhayfan 6.5
- 10S. Ohawuchi 6.9
- 2C. Andriamatsinoro 6.3
Dự bị 9
- 17F. Abdi ▲ 51' 6.3
- 14Mansour Al-Najar ▲ 52' 6.6
- 7Hassan Alamiri ▲ 52' 7.2
- 12Anas Zabbani ▲ 71' 6.7
- 18Naif Hazazi ▲ 76' 6.6
- 31Walead Al-shangeati
- 8Abdulrahman Al-Safari
- 77Omar Al-Zeni
- 30Mohammed Al Waked
Thống kê
02⚑14
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm14
8Trúng đích4
8Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
14Phạt góc7
1Việt vị1
19Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
387Chuyền bóng331
335Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu31
83Ghi được42
53Thủng lưới49
1.84Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai24