Al-Qadisiyah FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 8' Ibrahim Al-Sheail
- 17' Edson
- 23' Edson · S. Ohawuchi 1-0
- 29' Abderazak Hamdallah
- 30' Carolus Andria
- HT1-0
- 46' ▲ Khalifah Aldawsari ▼ U. Vitas
- 52' Rhys Williams
- 57' ▲ Abdullah Madu ▼ Abdulaziz Al-Alawi
- 57' ▲ Sami Al-Najei ▼ Ayman Yahya
- 67' ▲ Abdulfattah Asiri ▼ Khalid Al Ghannam
- 67' ▲ Abdulmajeed Al-Sulaiheem ▼ Ali Al-Hassan
- 69' Sami Al-Najei
- 82' ▲ F. Abdi ▼ Ibrahim Al Shuayl
- 83' Abdi Faris
- 86' Faisal Al-Masrahi
- 89' ▲ Rayed Al-Ghamdi ▼ G. Martínez
- 90' Hamad Al Yami
- 90' Hamad Al Yami
- 90' Hamad Al Yami
- 90' Ali Al-Oujami
- 90'+1 ▲ Abdulrahman Al-Safari ▼ C. Andriamatsinoro
- 90' ▲ Anas Zabbani ▼ Hassan Alamiri
- FT1-0
Đội hình
- 55Faisal Al Masrahi 8.9
- 4Rhys Williams 7.3
- 5Edson ⚽ 6.9
- 20U. Vitas ▼ 46' 6.9
- 23Ibrahim Al Shuayl ▼ 82' 6.6
- 18Naif Hazazi 6.9
- 7Hassan Alamiri ▼ 90' 7.3
- 10S. Ohawuchi ⇢ 6.9
- 2C. Andriamatsinoro ▼ 90' 6.9
- 90L. James 6.6
- 88Hamad Al Yami 7.0
Dự bị 9
- 25Khalifah Aldawsari ▲ 46' 6.7
- 17F. Abdi ▲ 82' 6.2
- 8Abdulrahman Al-Safari ▲ 90'
- 12Anas Zabbani ▲ 90'
- 31Walead Al-shangeati
- 96Hussain Hassan Alnattar
- 30Mohammed Al Waked
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi
- 24Hassan Abu Sharara
- 1B. Jones 6.6
- 78Ali Alawjami 6.6
- 27Osama Al-Khalaf 7.0
- 5Abdulelah Al-Amri 7.2
- 50Abdulaziz Al-Alawi ▼ 57' 6.9
- 6Petros 6.3
- 19Ali Al-Hassan ▼ 67' 6.6
- 23Ayman Yahya ▼ 57' 6.2
- 10G. Martínez ▼ 89' 8.3
- 9A. Hamdallah 5.7
- 24Khalid Al Ghannam ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 3Abdullah Madu ▲ 57' 6.5
- 14Sami Al-Najei ▲ 57' 6.6
- 45Abdulfattah Asiri ▲ 67' 6.6
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem ▲ 67' 6.3
- 70Rayed Al-Ghamdi ▲ 89' 6.3
- 33Waleed Abdullah
- 56Mohammed Maran
- 21Mukhtar Ali
- 42Firas Al-Buraikan
Thống kê
18⚑4
⚑910
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm19
3Trúng đích7
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc9
2Việt vị3
16Phạm lỗi9
8Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
287Chuyền bóng431
214Chuyền chính xác351
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu45
42Ghi được83
49Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.84
3Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai49