Al-Qadisiyah FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al-Qadisiyah FC 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Qadisiyah FC thắng 6, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Phong độ
- WWWDW Al-Qadisiyah FC
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 25' Ezequiel Fernández
- 27' Nacho Fernández
- 30' Sadio Mané
- 35' Turki Al Ammar 1-0
- 39' Nahitan Nández
- 45'+1 Sultan Al-Ghannam
- HT1-0
- 53' Gastón Álvarez
- 57' ▲ Aiman Yahya ▼ Ali Al Hassan
- 71' ▲ Ibrahim Mahnashi ▼ G. Álvarez
- 75' Mohammed Abu Al-Shamat
- 76' Turki Al-Ammar
- 78' ▲ Ali Abdullah Hazazi ▼ Turki Al Ammar
- 79' ▲ Salem Al Najdi ▼ Sultan Al Ghannam
- 80' Nawaf Boushal
- 84' 1-1 S. Mané · Otávio
- 87' P. Aubameyang · N. Nández 2-1
- 88' ▲ Ali Lajami ▼ Aymeric Laporte
- 89' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ M. Brozović
- 90'+1 ▲ Hussain Al Qahtani ▼ Cameron Puertas
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Casteels 7.2
- 2Mohammed Abu Al Shamat 7.5
- 4Jehad Thikri 6.7
- 6Nacho 6.7
- 17G. Álvarez ▼ 71' 7.0
- 8N. Nández ⇢ 7.5
- 88Cameron Puertas ▼ 90' 6.5
- 5Ezequiel Fernández 7.5
- 7Turki Al Ammar ⚽ ▼ 78' 7.9
- 10P. Aubameyang ⚽ 8.3
- 33J. Quiñones 6.6
Dự bị 9
- 40Ibrahim Mahnashi ▲ 71' 6.7
- 11Ali Abdullah Hazazi ▲ 78' 6.7
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 90' 6.5
- 24Mohammed Qasem
- 87Qassem Lajami
- 39Abdulrahman Al Dosari
- 28Ahmed Al Kassar
- 66Abdulaziz Al Othman
- 14Saif Rashad
- 24Bento 7.3
- 2Sultan Al Ghannam ▼ 79' 7.0
- 3M. Simakan 6.9
- 27Aymeric Laporte ▼ 88' 6.9
- 12Nawaf Bu Washl 6.9
- 25Otávio ⇢ 7.9
- 19Ali Al Hassan ▼ 57' 6.9
- 11M. Brozović ▼ 89' 7.3
- 10S. Mané ⚽ 6.9
- 9J. Durán 6.2
- 7Cristiano Ronaldo 7.0
Dự bị 9
- 23Aiman Yahya ▲ 57' 5.9
- 83Salem Al Najdi ▲ 79' 6.3
- 78Ali Lajami ▲ 88' 6.3
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 89' 6.7
- 29Abdulrahman Ghareeb
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 4Mohammed Al Fatil
- 36Raghid Najjar
- 16Mohammed Marran
Thống kê
06⚑4
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm11
7Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị7
19Phạm lỗi14
6Thẻ vàng3
2Cứu thua5
310Chuyền bóng524
250Chuyền chính xác461
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu60
55Ghi được128
35Thủng lưới66
1.53Bàn thắng mỗi trận2.13
14Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai71