Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Qadisiyah FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al-Qadisiyah FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-1 Al-Qadisiyah FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 4, hòa 0, Al-Qadisiyah FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Phong độ
WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
WWWDW Al-Qadisiyah FC
  1. 24' 0-1 Jorginho · Haroune Camara
  2. HT0-1
  3. 46' Firas Albirakan Fahad Bin Jumayah
  4. 46' Ibrahim Ghaleb F. Sassi
  5. 53' Hassan Abu Sharara Hassan Alamiri
  6. 67' Firas Albirakan · Saad Suhail 1-1
  7. 72' Saud Alselouli Shaya Ali Sharahli
  8. 74' Ahmed Al Fraidi Sami Al Naji
  9. 80' Abdulmohsen Qahtani Wesam Waheab
  10. 88' M. Fouzair · Saad Suhail 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr HLV: Ricardo Gomes
  1. 43Saleh Alwehamid
  2. 20Abdullah Al Asta
  3. 2Bruno Uvini
  4. 4Omar Hawsawi
  5. 70Saad Suhail
  6. 27Awdh Faraj
  7. 50F. Sassi ▼ 46'
  8. 11M. Fouzair
  9. 39Abdulrahman Aldawsari
  10. 6Sami Al Naji ▼ 74'
  11. 38Fahad Bin Jumayah ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 42Firas Albirakan ▲ 46'
  2. 14Ibrahim Ghaleb ▲ 46'
  3. 15Ahmed Al Fraidi ▲ 74'
  4. 34Mohammed Al Shahrani
  5. 3Abdullah Madu
  6. 23Hussain Shaian
  7. 37Salem Saeed
Al-Qadisiyah FC HLV: Paulo Bonamigo
  1. 55Faisal Al Masrahi
  2. 28Hamad Al Jayzani
  3. 22Yaseen Barnawi
  4. 4Abdulmuhsen Fallatah
  5. 44Hatim Belal
  6. 26Shaya Ali Sharahli ▼ 72'
  7. 7Hassan Alamiri ▼ 53'
  8. 71N. Hervé
  9. 12Jorginho
  10. 11Wesam Waheab ▼ 80'
  11. 49Haroune Camara

Dự bị 9

  1. 24Hassan Abu Sharara ▲ 53'
  2. 45Saud Alselouli ▲ 72'
  3. 47Abdulmohsen Qahtani ▲ 80'
  4. 27Mesfer Al Najrani
  5. 33Mazen Abu Shararah
  6. 37Abdulaziz Al Shery
  7. 43Khalifah Aldawsari
  8. 23Ibrahim Al Shuayl
  9. 89Paulo Sérgio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
26 47 - 23 +24 56
2
Al Ahli Saudi FC
26 59 - 26 +33 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
26 47 - 34 +13 44
4
Ettifaq FC
26 37 - 46 -9 36
5
Al Fateh SC
26 34 - 39 -5 36
6
Al-Faisaly FC
26 39 - 33 +6 35
7
Al Taawoun FC
26 43 - 36 +7 34
8
Al-Fayha
26 36 - 40 -4 34
9
Al-Ittihad
26 34 - 41 -7 33
10
Al Shabab FC (Riyadh)
26 36 - 36 0 31
11
Al Baten
26 35 - 46 -11 31
12
Al-Qadisiyah FC
26 28 - 41 -13 25
13
Al Raed FC
26 43 - 53 -10 24
14
Ohod
26 24 - 48 -24 18

So sánh

29Trận đấu28
53Ghi được33
36Thủng lưới44
1.83Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu