Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahli Saudi FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-0 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. 12' Abdulelah Al-Amri
  2. 18' Valentin Atangana Edoa
  3. 45'+4 Ziyad Aljohani
  4. HT0-0
  5. 52' Merih Demiral
  6. 63' F. Al Buraikan Galeno
  7. 76' C. Ronaldo · Joao Felix 1-0
  8. 78' S. Abu Al Shamat V. Atangana
  9. 85' A. Yahya S. Mane
  10. 90'+9 Kingsley Coman
  11. 90'+3 Ayman Yahya
  12. 90'+2 Ivan Toney
  13. 90'+11 S. Al Ghannam K. Coman
  14. 90'+1 A. Al Hamdan C. Ronaldo
  15. 90'+11 S. Al Nasser Joao Felix
  16. 90'+7 M. Abdulrahman A. Majrashi
  17. 90' K. Coman · A. Yahya 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento 7.5
  2. 12N. Boushal 7.5
  3. 3M. Simakan 7.5
  4. 5A. Al Amri 6.9
  5. 26I. Martinez 6.9
  6. 21K. Coman ▼ 90' 7.7
  7. 17A. Al Khaibari 6.6
  8. 11M. Brozovic 6.9
  9. 10S. Mane ▼ 85' 6.7
  10. 79Joao Felix ▼ 90' 7.3
  11. 7C. Ronaldo ▼ 90' 7.6

Dự bị 9

  1. 53A. Al Otaibi
  2. 2S. Al Ghannam ▲ 90'
  3. 9A. Al Hamdan ▲ 90' 6.3
  4. 4N. Al Sharari
  5. 96S. Al Nasser ▲ 90'
  6. 83S. Al Najdi
  7. 29A. Ghareeb
  8. 19A. Al Hassan
  9. 23A. Yahya ▲ 85' 6.9
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 6.9
  2. 27A. Majrashi ▼ 90' 6.5
  3. 28M. Demiral 6.6
  4. 3Ibanez 6.2
  5. 2Z. Al Hawsawi 5.9
  6. 6V. Atangana ▼ 78' 6.2
  7. 30Z. Al Johani 6.3
  8. 79F. Kessie 6.3
  9. 7R. Mahrez 7.2
  10. 17I. Toney 6.5
  11. 13Galeno ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 9F. Al Buraikan ▲ 63' 6.9
  3. 5M. Sulaiman
  4. 60Y. Madani
  5. 47S. Abu Al Shamat ▲ 78' 6.7
  6. 46R. Hamidou
  7. 14E. Al Muwallad
  8. 29M. Abdulrahman ▲ 90'
  9. 49S. Abdullah

Thống kê

038
340
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm4
3Trúng đích1
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị4
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
279Chuyền bóng282
215Chuyền chính xác214
77%Chính xác chuyền76%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
135Ghi được107
43Thủng lưới46
2.65Bàn thắng mỗi trận2.06
25Giữ sạch lưới23
33Trên 2.5 bàn31
72Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu