Al Ahli Saudi FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 12' Roger Ibañez
- 45'+4 Franck Kessié
- 45' Cristiano Ronaldo
- HT0-0
- 53' Otávio
- 59' Roberto Firmino
- 63' ▲ Ziyad Al Johani ▼ Ali Al Asmari
- 66' Sami Al-Najei
- 68' 0-1 Cristiano Ronaldo11m
- 72' ▲ Mohammed Al Fatil ▼ Ali Lajami
- 78' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ A. Saint-Maximin
- 78' ▲ Abdullah Al Ammar ▼ Saad Yaslam
- 90'+10 Aymeric Laporte
- 90'+1 ▲ Haitham Asiri ▼ Ali Majrashi
- 90'+1 ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Feras Al Brikan
- 90' ▲ Ali Al Hassan ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 90'+1 ▲ Nawaf Bu Washl ▼ Aiman Yahya
- FT0-1
Đội hình
- 16É. Mendy 6.9
- 27Ali Majrashi ▼ 90' 7.2
- 28M. Demiral 7.0
- 3Ibañez 6.9
- 31Saad Yaslam ▼ 78' 6.2
- 79F. Kessié 7.0
- 40Ali Al Asmari ▼ 63' 6.5
- 7R. Mahrez 7.2
- 10Roberto Firmino 7.2
- 97A. Saint-Maximin ▼ 78' 6.7
- 20Feras Al Brikan ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 30Ziyad Al Johani ▲ 63' 6.9
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 78' 6.6
- 15Abdullah Al Ammar ▲ 78' 7.2
- 17Haitham Asiri ▲ 90' 6.7
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 90' 6.2
- 37Abdulbasit Hindi
- 65Faisal Al Subiani
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 46Rayan Hamed
- 26D. Ospina 7.6
- 23Aiman Yahya ▼ 90' 7.3
- 78Ali Lajami ▼ 72' 6.9
- 27Aymeric Laporte 7.2
- 15Alex Telles 6.6
- 25Otávio 7.0
- 77M. Brozović 7.2
- 10S. Mané 6.7
- 14Sami Al Naji 7.5
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 90' 6.2
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 4Mohammed Al Fatil ▲ 72' 6.9
- 19Ali Al Hassan ▲ 90' 6.3
- 12Nawaf Bu Washl ▲ 90' 6.6
- 36Raghid Najjar
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 16Mohammed Marran
- 30Meshari Al Nemer
- 24Mohammed Qasem
Thống kê
02⚑7
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm4
3Trúng đích1
2Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc5
3Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
322Chuyền bóng505
268Chuyền chính xác443
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu54
67Ghi được134
35Thủng lưới70
1.97Bàn thắng mỗi trận2.48
15Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn37
28Hiệp hai76