Al Ahli Saudi FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 7' I. Toney · Galeno 1-0
- 20' I. Toney · A. Majrashi 2-0
- 31' 2-1 A. Al Amri · S. Al Ghannam
- 44' 2-2 A. Al Amri · M. Brozovic
- HT2-2
- 46' ▲ N. Boushal ▼ S. Al Ghannam
- 46' ▲ A. Yahya ▼ S. Al Nasser
- 55' M. Demiral · I. Toney 3-2
- 61' Ayman Yahya
- 64' ▲ A. Al Khaibari ▼ Wesley
- 66' Valentin Atangana Edoa
- 77' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ Matheus Goncalves
- 79' Abdulrahman Al Sanbi
- 81' ▲ M. Abdulrahman ▼ Z. Al Hawsawi
- 86' ▲ A. Ghareeb ▼ Angelo
- 89' Iñigo Martínez
- 90'+12 Merih Demiral
- 90'+4 Saleh Abu Al-Shamat
- 90'+6 Ali Majrashi
- 90'+6 João Félix
- 90'+9 Nawaf Boushal
- 90'+3 ▲ E. Al Muwallad ▼ Z. Al Johani
- 90'+3 ▲ A. Al Hassan ▼ A. Al Amri
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Al Sanbi 5.6
- 27A. Majrashi ⇢ 6.2
- 28M. Demiral ⚽ 6.9
- 5M. Sulaiman 6.2
- 2Z. Al Hawsawi ▼ 81' 6.2
- 9F. Al Buraikan 7.5
- 30Z. Al Johani ▼ 90' 6.9
- 6V. Atangana 6.2
- 13Galeno ⇢ 7.9
- 17I. Toney ⚽2 ⇢ 10.0
- 20Matheus Goncalves ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 62A. Abdo
- 32M. Dams
- 46R. Hamidou
- 60Y. Madani
- 29M. Abdulrahman ▲ 81' 6.7
- 87R. Al Attar
- 14E. Al Muwallad ▲ 90' 6.3
- 10E. Millot
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 77' 6.7
- 1N. Al Aqidi 5.9
- 2S. Al Ghannam ⇢ ▼ 46' 6.5
- 5A. Al Amri ⚽2 ▼ 90' 8.7
- 26I. Martinez 6.6
- 96S. Al Nasser ▼ 46' 6.0
- 80Wesley ▼ 64' 6.9
- 11M. Brozovic ⇢ 7.3
- 20Angelo ▼ 86' 6.2
- 21K. Coman 6.3
- 79Joao Felix 6.3
- 7C. Ronaldo 6.0
Dự bị 9
- 36R. Al Najjar
- 83S. Al Najdi
- 12N. Boushal ▲ 46' 7.0
- 19A. Al Hassan ▲ 90' 6.7
- 17A. Al Khaibari ▲ 64' 6.6
- 23A. Yahya ▲ 46' 6.5
- 77H. Camara
- 29A. Ghareeb ▲ 86' 6.6
- 16M. Maran
Thống kê
14⚑3
⚑431
30%Kiểm soát bóng70%
17Dứt điểm20
7Trúng đích4
7Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
3Phạt góc4
20Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
194Chuyền bóng456
125Chuyền chính xác388
64%Chính xác chuyền85%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
107Ghi được135
46Thủng lưới43
2.06Bàn thắng mỗi trận2.65
23Giữ sạch lưới25
31Trên 2.5 bàn33
59Hiệp hai72