Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 28' Ziyad Aljohani
- HT0-0
- 57' 0-1 F. Kessié · Feras Al Brikan
- 62' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Abdullah Al Khaibari
- 66' ▲ Ali Lajami ▼ M. Simakan
- 74' ▲ Abdulkarim Darisi ▼ Feras Al Brikan
- 75' ▲ Bassam Al Hurayji ▼ Abdullah Al Ammar
- 82' ▲ Nawaf Bu Washl ▼ Salem Al Najdi
- 83' Bassam Al-Hurayji
- 83' ▲ Gabri Veiga ▼ Ziyad Al Johani
- 90'+7 Ali Lajami
- 90'+11 Franck Kessié
- 90'+3 ▲ Fahad Al Rashidi ▼ R. Mahrez
- 90'+9 Bassam Al Hurayjiphản lưới 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 24Bento 7.0
- 2Sultan Al Ghannam 7.9
- 3M. Simakan ▼ 66' 6.3
- 27Aymeric Laporte 7.5
- 83Salem Al Najdi ▼ 82' 7.0
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 62' 6.9
- 11M. Brozović 7.7
- 94Talisca 7.3
- 25Otávio 7.9
- 10S. Mané 7.0
- 7Cristiano Ronaldo 6.5
Dự bị 8
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 62' 6.6
- 78Ali Lajami ▲ 66' 7.3
- 12Nawaf Bu Washl ▲ 82' 6.9
- 4Mohammed Al Fatil
- 6Mukhtar Ali
- 19Ali Al Hassan
- 16Mohammed Marran
- 36Raghid Najjar
- 16É. Mendy 7.2
- 27Ali Majrashi 7.2
- 28M. Demiral 6.3
- 3Ibañez 7.2
- 15Abdullah Al Ammar ▼ 75' 6.9
- 30Ziyad Al Johani ▼ 83' 6.3
- 79F. Kessié ⚽ 7.3
- 7R. Mahrez ▼ 90' 6.9
- 10Roberto Firmino 6.2
- 9Feras Al Brikan ⇢ ▼ 74' 7.3
- 99I. Toney 6.3
Dự bị 9
- 45Abdulkarim Darisi ▲ 74' 6.2
- 6Bassam Al Hurayji ▲ 75' 6.3
- 24Gabri Veiga ▲ 83' 6.5
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 90' 6.5
- 40Ali Al Asmari
- 5Mohammed Sulaiman
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 8Sumayhan Al Nabit
- 26Fahad Al Hamad
Thống kê
01⚑8
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm6
4Trúng đích4
13Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
425Chuyền bóng319
365Chuyền chính xác254
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu52
128Ghi được111
66Thủng lưới53
2.13Bàn thắng mỗi trận2.13
18Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn30
71Hiệp hai54