Al Ahli Saudi FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- Sport Hall Stadium in King Abdullah sport city, Jeddah
- Trọng tài
- Khaled Al Teris
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 32' Gonzalo Martinez
- 41' 0-1 Abdulelah Al-Amri · G. Martínez
- 43' Petros
- HT0-1
- 58' Omar Al Somah · Abdulrahman Ghareeb 1-1
- 64' ▲ Sami Al-Najei ▼ Khalid Al Ghannam
- 64' ▲ N. Amrabat ▼ Abdulfattah Asiri
- 67' Driss Fettouhi
- 71' ▲ Rayed Al-Ghamdi ▼ G. Martínez
- 74' ▲ A. Mitriță ▼ Salman Al Moasher
- 74' ▲ Hussain Al Mogahwi ▼ Ali Hassan Al Asmari
- 83' ▲ Sultan Madash ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 85' 1-2 A. Hamdallah · Abdulelah Al-Amri
- 88' ▲ Abdullah Al khaibari ▼ A. Hamdallah
- 89' Raed Al-Ghamdi
- 90'+1 ▲ Mohanad Aseri ▼ Nouh Al Mousa
- FT1-2
Đội hình
- 33Mohammed Al Owais 6.3
- 6Lucas Lima 6.3
- 3Mohammed Al Fatil 6.6
- 4Talal Alabsi 6.6
- 23Abdullah Tarmin 6.9
- 21D. Fettouhi 6.7
- 10Salman Al Moasher ▼ 74' 6.3
- 16Nouh Al Mousa ▼ 90' 7.2
- 29Abdulrahman Ghareeb ⇢ ▼ 83' 6.9
- 40Ali Hassan Al Asmari ▼ 74' 6.7
- 9Omar Al Somah ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 28A. Mitriță ▲ 74' 7.0
- 11Hussain Al Mogahwi ▲ 74' 6.2
- 27Sultan Madash ▲ 83' 6.7
- 14Mohanad Aseri ▲ 90'
- 35Yousef Saad Al Harbi
- 31Hani Al Sibyani
- 13Yazeed Al Bakr
- 44Mohammed Al Yami
- 37Abdulbasit Hindi
- 1B. Jones 6.7
- 13Abdulrahman Al-Obaid 7.2
- 3Abdullah Madu 6.6
- 2Sultan Al Ghanam 6.6
- 5Abdulelah Al-Amri ⚽ ⇢ 8.9
- 6Petros 7.0
- 19Ali Al-Hassan 6.9
- 10G. Martínez ⇢ ▼ 71' 7.2
- 9A. Hamdallah ⚽ ▼ 88' 7.2
- 45Abdulfattah Asiri ▼ 64' 6.3
- 24Khalid Al Ghannam ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 14Sami Al-Najei ▲ 64' 6.6
- 11N. Amrabat ▲ 64' 6.9
- 70Rayed Al-Ghamdi ▲ 71' 6.9
- 17Abdullah Al khaibari ▲ 88' 6.3
- 21Mukhtar Ali
- 27Osama Al-Khalaf
- 33Waleed Abdullah
- 78Ali Alawjami
- 88Yehya Al-Shehri
Thống kê
01⚑6
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
3Trúng đích6
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
422Chuyền bóng456
350Chuyền chính xác393
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
62Ghi được83
71Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai49