Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Ahli Saudi FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
Mrsool Park, Riyadh
Trọng tài
Faisal Alblwi
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. 36' Mohammed Al-Majhad
  2. HT0-0
  3. 46' G. Martínez Sami Al Najei
  4. 46' J. Rodríguez Khalid Al Ghannam
  5. 54' Mansour Al Shammari
  6. 58' Anselmo
  7. 62' Filip Bradarić
  8. 65' 0-1 Abdulrahman Ghareeb · Haitham Asiri
  9. 69' Waleed Abdullah Amin Al Bukhari
  10. 72' Carlos Eduardo
  11. 79' Abdulfattah Asiri J. Masharipov
  12. 84' Ziyad Al Johani Abdulrahman Ghareeb
  13. 84' Ali Al Asmari F. Bradarić
  14. 90'+3 Ali Al Hassan Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  15. 90'+3 Ayman Yahya Haitham Asiri
  16. 90'+5 Talisca 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Russo
  1. 1Amin Al Bukhari ▼ 69' 6.6
  2. 2Sultan Al-Ghannam 7.3
  3. 78Ali Lajami 7.2
  4. 5Abdulelah Al Amri 7.2
  5. 42Mansour Al Shammari 6.3
  6. 87Anselmo 7.0
  7. 94Talisca 7.5
  8. 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem ▼ 90' 6.6
  9. 14Sami Al Najei ▼ 46' 6.7
  10. 11Khalid Al Ghannam ▼ 46' 6.7
  11. 7J. Masharipov ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 10G. Martínez ▲ 46' 6.3
  2. 22J. Rodríguez ▲ 46' 6.9
  3. 33Waleed Abdullah ▲ 69' 6.3
  4. 45Abdulfattah Asiri ▲ 79' 6.9
  5. 19Ali Al Hassan ▲ 90'
  6. 55R. Mori
  7. 3Abdullah Madu
  8. 18Mohammed Qassem
  9. 17Abdullah Al Khaibari
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Siboldi
  1. 71Mohammed Al Yami 7.6
  2. 5Mohammed Al-Khabrani 6.9
  3. 4Talal Al-Absi 6.9
  4. 37Abdulbasit Al-Hindi 6.9
  5. 27Ali Majrashi 7.2
  6. 18Carlos Eduardo 7.7
  7. 7E. Alioski 6.3
  8. 8F. Bradarić ▼ 84' 6.9
  9. 26Mohammed Al-Majhad 6.9
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 84' 6.3
  11. 17Haitham Asiri ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 30Ziyad Al Johani ▲ 84' 6.5
  2. 40Ali Al Asmari ▲ 84' 6.3
  3. 24Ayman Yahya ▲ 90'
  4. 70Abdullah Almuqrin
  5. 10Salman Al-Mowasher
  6. 9Omar Al Somah
  7. 11Housain Al-Moqahwi
  8. 2Fahad Al-Hamad
  9. 1Yasser Al-Mosailem

Thống kê

027
130
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm7
7Trúng đích3
2Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
7Phạt góc1
4Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
399Chuyền bóng204
353Chuyền chính xác153
88%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
83Ghi được47
47Thủng lưới53
1.84Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn14
49Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu