Al Ahli Saudi FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Vitor Ferreira
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 10' Mohammed Al-Khabrani
- 19' Ayman Yahya
- 33' Alassane Ndao
- 44' Anderson Talisca
- HT0-0
- 53' 0-1 Talisca · Sultan Al-Ghannam
- 61' ▲ R. Mori ▼ Mohammed Al Fatil
- 65' Ezgjan Alioski
- 67' Ali Al-Asmari
- 69' ▲ Motaz Hawsawi ▼ H. Nagguez
- 69' ▲ Mohammed Majrashi ▼ A. Ndao
- 76' 0-2 Talisca · V. Aboubakar
- 78' ▲ Haitham Asiri ▼ Mohammed Al-Majhad
- 78' ▲ Housain Al-Mogahwi ▼ Ali Al-Asmari
- 79' ▲ Abdulmajeed Al-Sulaiheem ▼ V. Aboubakar
- 79' ▲ Sami Al-Najei ▼ Ayman Yahya
- 82' Mansour Al Shammari
- 84' E. Alioski · Mohammed Al-Khabrani 1-2
- 90'+2 ▲ Firas Al-Ghamdi ▼ Mohammed Al-Khabrani
- FT1-2
Đội hình
- 71Mohammed Al Yami 6.9
- 5Mohammed Al-Khabrani ⇢ ▼ 90' 7.0
- 21H. Nagguez ▼ 69' 6.3
- 37Abdulbasit Al-Hindi 6.6
- 7E. Alioski ⚽ 7.9
- 16Nooh Al-Mousa 6.6
- 29Abdulrahman Ghareeb 7.2
- 40Ali Al-Asmari ▼ 78' 7.0
- 26Mohammed Al-Majhad ▼ 78' 6.2
- 20A. Ndao ▼ 69' 6.2
- 9Omar Al Somah 6.5
Dự bị 9
- 25Motaz Hawsawi ▲ 69' 6.5
- 19Mohammed Majrashi ▲ 69' 6.2
- 17Haitham Asiri ▲ 78' 6.9
- 11Housain Al-Mogahwi ▲ 78' 6.7
- 14Firas Al-Ghamdi ▲ 90'
- 1Yasser Al-Mosailem
- 13Hani Al-Sebyani
- 23Abdullah Tarmin
- 10Salman Al-Moasher
- 1Amin Jan Bukhari 7.5
- 4Mohammed Al Fatil ▼ 61' 6.9
- 2Sultan Al-Ghannam ⇢ 8.2
- 78Ali Lajami 6.9
- 42Mansour Al Shammari 7.2
- 94Talisca ⚽2 8.9
- 17Abdullah Al khaibari 6.9
- 19Ali Al-Hassan 6.9
- 11Khalid Al Ghannam 7.5
- 23Ayman Yahya ▼ 79' 6.2
- 26V. Aboubakar ⇢ ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 55R. Mori ▲ 61' 6.3
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem ▲ 79' 6.9
- 14Sami Al-Najei ▲ 79' 6.9
- 37Naif Almas
- 18Mohammed Qassem
- 44Nawaf Al Aqidi
- 21Mukhtar Ali
- 52Khalil Al Absi
- 30Abdulkareem Al-Muziel
Thống kê
04⚑10
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
10Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua5
426Chuyền bóng311
352Chuyền chính xác231
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu45
47Ghi được83
53Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai49