Al Ahli Saudi FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 22' ▲ Aiman Yahya ▼ Otávio
- 32' 0-1 J. Durán · Aiman Yahya
- 43' ▲ Ali Lajami ▼ Sultan Al Ghannam
- 45'+4 Ali Majrashi
- HT0-1
- 47' Mohamed Simakan
- 51' Ali Majrashi
- 59' Ziyad Aljohani
- 64' ▲ Feras Al Brikan ▼ Ziyad Al Johani
- 75' ▲ Ali Al Hassan ▼ Abdullah Al Khaibari
- 76' ▲ Mohammed Al Fatil ▼ Cristiano Ronaldo
- 76' ▲ Majed Qasheesh ▼ Salem Al Najdi
- 78' I. Toney · Gabri Veiga 1-1
- 80' 1-2 Aiman Yahya
- 88' Jhon Durán
- 88' 1-3 J. Durán · M. Brozović
- 90'+3 Roger Ibañez
- 90'+9 Mohammed Al-Fatil
- 90'+6 ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Galeno
- 90' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Abdullah Al Ammar
- 90'+8 Sumayhan Al Nabit 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 16É. Mendy 6.3
- 27Ali Majrashi 7.0
- 28M. Demiral 6.6
- 3Ibañez 6.9
- 15Abdullah Al Ammar ▼ 90' 6.5
- 79F. Kessie 6.7
- 30Ziyad Al Johani ▼ 64' 6.5
- 7R. Mahrez 6.7
- 24Gabri Veiga ⇢ 7.5
- 13Galeno ▼ 90' 6.7
- 99I. Toney ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 9Feras Al Brikan ▲ 64' 6.3
- 8Sumayhan Al Nabit ⚽ ▲ 90' 7.3
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 90' 6.9
- 46Rayan Hamed
- 45Abdulkarim Darisi
- 14Eid Al Muwallad
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 29Mohammed Al Majhad
- 5Mohammed Sulaiman
- 24Bento 8.2
- 2Sultan Al Ghannam ▼ 43' 6.7
- 3M. Simakan 5.7
- 27Aymeric Laporte 6.9
- 83Salem Al Najdi ▼ 76' 7.2
- 25Otávio ▼ 22' 6.6
- 11M. Brozović ⇢ 7.2
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 75' 7.0
- 10S. Mané 6.9
- 9J. Durán ⚽2 8.3
- 7Cristiano Ronaldo ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 23Aiman Yahya ⚽ ▲ 22' 8.2
- 78Ali Lajami ▲ 43' 6.9
- 19Ali Al Hassan ▲ 75' 6.2
- 4Mohammed Al Fatil ▲ 76' 6.2
- 50Majed Qasheesh ▲ 76' 6.5
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 29Abdulrahman Ghareeb
- 16Mohammed Marran
- 36Raghid Najjar
Thống kê
03⚑5
⚑521
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm12
10Trúng đích6
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc5
6Việt vị0
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
329Chuyền bóng351
268Chuyền chính xác281
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu60
111Ghi được128
53Thủng lưới66
2.13Bàn thắng mỗi trận2.13
20Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai71