Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-3 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 4' Cristiano Ronaldo · S. Mané 1-0
- 17' Talisca · Aymeric Laporte 2-0
- 30' 2-1 F. Kessié · Mohammed Al Majhad
- 34' Sadio Mané
- 45' Ali Majrashi
- 45'+6 Talisca 3-1
- HT3-1
- 50' 3-2 R. Mahrez11m
- 52' Cristiano Ronaldo · Talisca 4-2
- 66' ▲ Feras Al Brikan ▼ A. Saint-Maximin
- 66' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Gabri Veiga
- 77' ▲ S. Fofana ▼ Otávio
- 84' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ S. Mané
- 85' ▲ Ziyad Al Johani ▼ Roberto Firmino
- 85' ▲ Saad Yaslam ▼ Bassam Al Hurayji
- 87' 4-3 Feras Al Brikan · R. Mahrez
- 90'+6 Anderson Talisca
- 90'+3 Saad Yaslam Balobaid
- 90'+7 ▲ Abdulelah Al Amri ▼ Abdullah Al Khaibari
- 90'+8 ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Mohammed Al Majhad
- FT4-3
Đội hình
- 44Nawaf Al Aqidi 7.3
- 2Sultan Al Ghannam 6.7
- 78Ali Lajami 7.2
- 27Aymeric Laporte ⇢ 7.2
- 15Alex Telles 7.3
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 90' 7.3
- 77M. Brozović 6.7
- 94Talisca ⚽2 ⇢ 8.6
- 25Otávio ▼ 77' 6.9
- 10S. Mané ⇢ ▼ 84' 7.2
- 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 6S. Fofana ▲ 77' 6.9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 84' 6.7
- 5Abdulelah Al Amri ▲ 90'
- 19Ali Al Hassan
- 24Mohammed Qasem
- 33Waleed Abdullah
- 14Sami Al Naji
- 12Nawaf Boushal
- 11Khalid Al Ghannam
- 16É. Mendy 5.9
- 27Ali Majrashi 6.3
- 28M. Demiral 5.9
- 3Ibañez 6.3
- 6Bassam Al Hurayji ▼ 85' 7.2
- 29Mohammed Al Majhad ⇢ ▼ 90' 7.6
- 79F. Kessié ⚽ 7.5
- 24Gabri Veiga ▼ 66' 6.6
- 10Roberto Firmino ▼ 85' 6.2
- 97A. Saint-Maximin ▼ 66' 6.0
- 7R. Mahrez ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 20Feras Al Brikan ⚽ ▲ 66' 7.5
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 66' 6.9
- 30Ziyad Al Johani ▲ 85' 6.6
- 31Saad Yaslam ▲ 85' 6.7
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 90'
- 26Fahad Al Hamad
- 40Ali Al Asmari
- 13Ibrahim Al Zubaidi
- 62Abdullah Abdo
Thống kê
02⚑1
⚑620
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm21
7Trúng đích9
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
1Phạt góc6
2Việt vị4
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
494Chuyền bóng297
419Chuyền chính xác246
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu34
134Ghi được67
70Thủng lưới35
2.48Bàn thắng mỗi trận1.97
16Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn20
76Hiệp hai28