Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 4, Al Fateh SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- LDDDL Al Fateh SC
- 9' Saeed Baattia
- 33' Mohammed Al-Thani
- 35' Fahad Zubaidi
- 36' 0-1 S. Bendebka11m
- HT0-1
- 46' ▲ F. Al Saqour ▼ M. Al Thani
- 59' ▲ M. Al Sahihi ▼ F. Al Zubaidi
- 65' ▲ H. Al Hammami ▼ A. Azaizeh
- 65' ▲ U. Hernandez ▼ J. Brownhill
- 68' Mohammed Al Shwirekh
- 74' M. Saadanephản lưới 1-1
- 90' ▲ Bin Mahmoud ▼ S. Baattia
- 90'+3 ▲ O. Al Othman ▼ S. Bendebka
- 90' ▲ A. Al Masoud ▼ M. Vargas
- 90' ▲ Wesley Delgado ▼ M. Qasheesh
- FT1-1
Đội hình
- 43Marcelo Grohe 6.9
- 17M. Al Thani ▼ 46' 6.3
- 2M. Al Shwirekh 6.9
- 3A. Al Bulayhi 6.9
- 31S. Balobaid 7.3
- 40A. Al Asmari 7.3
- 29Y. Adli 7.6
- 99A. Azaizeh ▼ 65' 6.3
- 8J. Brownhill ▼ 65' 7.3
- 10Y. Carrasco 7.9
- 9A. Hamdallah 6.9
Dự bị 9
- 33M. Al Mahasneh
- 27F. Al Saqour ▲ 46' 6.6
- 70H. Camara
- 91A. Al Othman
- 22H. Al Hammami ▲ 65' 6.9
- 20B. Al Sayyali
- 7U. Hernandez ▲ 65' 6.3
- 5A. Makki
- 94M. Al Rajeh
- 1F. Pacheco 8.2
- 15S. Baattia ▼ 90' 6.9
- 4Z. Al Jari 6.6
- 17M. Saadane 6.7
- 44J. Fernandes 7.2
- 50M. Qasheesh ▼ 90' 6.6
- 11M. Batna 7.3
- 33Z. Youssouf 7.2
- 28S. Bendebka ⚽ ▼ 90' 7.5
- 27F. Al Zubaidi ▼ 59' 7.2
- 10M. Vargas ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 87Bin Mahmoud ▲ 90'
- 88O. Al Othman ▲ 90'
- 29A. Al Masoud ▲ 90' 6.6
- 49S. Al Sharfa
- 23Wesley Delgado ▲ 90' 6.3
- 24M. Al Aboud
- 25M. Al Sahihi ▲ 59' 6.3
- 55F. Al Hamad
Thống kê
02⚑7
⚑710
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị4
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
459Chuyền bóng311
399Chuyền chính xác249
87%Chính xác chuyền80%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
53Ghi được41
62Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai25