Al Fateh SC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Fateh SC vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 4-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 3, hòa 4, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Mohammed Al Hoaish
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 41' S. Bendebka11m 1-0
  2. 45'+5 Mourad Batna
  3. 45'+2 Iago Santos
  4. HT1-0
  5. 49' 1-1 Santi Mina
  6. 51' Majed Kanabah · S. Bendebka 2-1
  7. 55' Ayman Al Khulaif · Feras Al Brikan 3-1
  8. 59' Hattan Bahbri Fahad Al Muwallad
  9. 65' Turki Al Ammar C. Guanca
  10. 65' Ahmad Abdu A. Boupendza
  11. 69' Hassan Al Tambakti
  12. 74' Fran Vélez
  13. 77' Hattan Bahebri
  14. 81' C. Cueva Ayman Al Khulaif
  15. 81' Nooh Al Mousa Majed Kanabah
  16. 87' Santi Mina
  17. 90'+11 Mohammed Al Fuhaid Petros
  18. 90'+10 Ammar Al Duhaim M. Batna
  19. 90'+10 Housain Al Moqahwi S. Bendebka
  20. 90'+7 M. Batna11m 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Donis
  1. 1J. Rinne 6.9
  2. 2Nawaf Boushal 7.7
  3. 4Fran Vélez 6.9
  4. 17M. Saâdane 6.9
  5. 83Salem Al Najdi 7.2
  6. 12Majed Kanabah ▼ 81' 7.2
  7. 6Petros ▼ 90' 7.2
  8. 28S. Bendebka ▼ 90' 8.3
  9. 11M. Batna ▼ 90' 7.9
  10. 9Feras Al Brikan 7.3
  11. 7Ayman Al Khulaif ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 10C. Cueva ▲ 81' 6.9
  2. 16Nooh Al Mousa ▲ 81' 6.9
  3. 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 90'
  4. 24Ammar Al Duhaim ▲ 90'
  5. 8Housain Al Moqahwi ▲ 90'
  6. 87Qassem Lajami
  7. 23Abdullah Al Yousif
  8. 27Ali Al Zubaidi
  9. 26Mustafa Malayekah
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vicente Moreno
  1. 18Kim Seung-Gyu 5.9
  2. 27Fawaz Al Saqour 6.3
  3. 4Iago Santos 6.2
  4. 5Hassan Tambakti 6.7
  5. 24Moteb Al Harbi 6.2
  6. 23G. Krychowiak 6.5
  7. 10É. Banega 7.3
  8. 9A. Boupendza ▼ 65' 5.6
  9. 8C. Guanca ▼ 65' 6.2
  10. 90Fahad Al Muwallad ▼ 59' 5.3
  11. 77Santi Mina 6.6

Dự bị 9

  1. 11Hattan Bahbri ▲ 59' 6.5
  2. 7Turki Al Ammar ▲ 65' 6.3
  3. 71Ahmad Abdu ▲ 65' 6.6
  4. 25Saeed Al Rubaie
  5. 88Nader Abdullah Al Sharari
  6. 26Mohammed Issa
  7. 35Hussain Al Shai'an
  8. 21Nasser Al Omran
  9. 16Hussain Al Sibyani

Thống kê

015
740
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm7
6Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc7
4Việt vị1
14Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
339Chuyền bóng471
265Chuyền chính xác379
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu45
52Ghi được91
51Thủng lưới45
1.58Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu