Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 4, Al Fateh SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- A. Treimanis
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- LDDDL Al Fateh SC
- 45'+4 Grzegorz Krychowiak
- 45'+5 Grzegorz Krychowiak
- HT0-0
- 51' Qasim Al-Oujami
- 52' É. Banega 1-0
- 56' Petros
- 59' ▲ Riyadh Sharahili ▼ G. Krychowiak
- 60' Santi Mina
- 67' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ Petros
- 67' ▲ Ali Al Zubaidi ▼ Ziyad Al Jari
- 73' ▲ Ahmed Abdu ▼ Santi Mina
- 73' ▲ Carlos ▼ Hattan Bahbri
- 81' ▲ T. Dingomé ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 81' ▲ Mohammed Al Saeed ▼ Tawfiq Buhumaid
- 89' Seung-gyu Kim
- 90'+3 Hussain Alsebyani
- 90'+3 Qasim Al-Oujami
- 90'+3 Qasim Al-Oujami
- 90'+1 ▲ Majed Kanabah ▼ Hussain Al Qahtani
- 90' ▲ Hussain Al Sibyani ▼ Moteb Al Harbi
- FT1-0
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 7.3
- 27Fawaz Al Saqour 6.9
- 4Iago Santos 7.9
- 5Hassan Tambakti 7.0
- 24Moteb Al Harbi ▼ 90' 6.9
- 10É. Banega ⚽ 7.7
- 23G. Krychowiak ▼ 59' 6.3
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 90' 7.7
- 8C. Guanca 8.3
- 77Santi Mina ▼ 73' 6.9
- 11Hattan Bahbri ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 89Riyadh Sharahili ▲ 59' 6.6
- 71Ahmed Abdu ▲ 73' 6.9
- 13Carlos ▲ 73' 6.9
- 6Majed Kanabah ▲ 90'
- 16Hussain Al Sibyani ▲ 90'
- 35Hussain Al Shai'an
- 12Khalid Al Ghamdi
- 7Turki Al Ammar
- 25Saeed Al Rubaie
- 1J. Rinne 7.9
- 3Ziyad Al Jari ▼ 67' 6.6
- 87Qassem Lajami 6.6
- 4Fran Vélez 7.2
- 25Tawfiq Buhumaid ▼ 81' 6.6
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 81' 6.3
- 6Petros ▼ 67' 6.9
- 11M. Batna 7.2
- 28S. Bendebka 6.2
- 37Tello 7.0
- 9Feras Al Brikan 7.2
Dự bị 9
- 19Khalid Al Ghannam ▲ 67' 6.7
- 27Ali Al Zubaidi ▲ 67' 6.7
- 91T. Dingomé ▲ 81' 6.9
- 18Mohammed Al Saeed ▲ 81' 6.6
- 24Ammar Al Duhaim
- 16Nooh Al Mousa
- 99Hassan Al Slis
- 8Housain Al Moqahwi
- 22Waleed Al Enezi
Thống kê
04⚑10
⚑431
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm16
8Trúng đích1
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn7
10Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
442Chuyền bóng466
377Chuyền chính xác408
85%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu33
91Ghi được52
45Thủng lưới51
2.02Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai28