Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 4, Al Fateh SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Sami Al Jires
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- LDDDL Al Fateh SC
- 12' Alfred N'Diaye
- 26' Firas Albirakan
- 31' Christian Cueva
- HT0-0
- 46' ▲ Turki Al Ammar ▼ Hattan Bahebri
- 60' ▲ Abdullah Al-Joui ▼ A. NDiaye
- 62' ▲ Tawfiq Buhumaid ▼ Hassan Abdullah
- 66' O. Ighalo · Paulinho 1-0
- 70' Nawaf Boushal
- 75' ▲ I. Santini ▼ Abdullah Al Yousif
- 78' Odion Ighalo
- 78' 1-1 M. Batna · I. Santini
- 79' Mourad Batna
- 81' ▲ Majed Kanabah ▼ Firas Al Brikan
- 88' Ali Majrashi
- 88' ▲ Ali Majrashi ▼ Carlos
- FT1-1
Đội hình
- 22Fawaz Al-Qarni 6.9
- 20Ahmed Sharahili 6.9
- 88Nader Abdullah Al Sharari 7.3
- 24Moteb Al Harbi 7.0
- 81A. N'Diaye 6.9
- 11Hattan Bahebri ▼ 46' 6.6
- 27Fawaz Al Saqour 6.3
- 15Hussain Al Qahtani 7.2
- 8Paulinho ⇢ 6.3
- 9O. Ighalo ⚽ 7.3
- 13Carlos ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 7Turki Al Ammar ▲ 46' 6.9
- 29Abdullah Al-Joui ▲ 60' 6.3
- 26Ali Majrashi ▲ 88'
- 5Hassan Al-Tambakti
- 17Abdullah Al Shamekh
- 4Abdullah Al Dossary
- 50Mohammed Alabsi
- 21Nasser Al-Omran
- 32Saad Al Muwallad
- 35M. Koval 6.3
- 87Qassem Lajami 6.6
- 23Abdullah Al Yousif ▼ 75' 6.2
- 2Nawaf Boushal 6.6
- 10C. Cueva 7.0
- 66Petros 6.9
- 14Mohammed Al Fuhaid 6.3
- 11M. Batna ⚽ 7.5
- 17M. Saadane 7.2
- 15Hassan Abdullah ▼ 62' 6.3
- 19Firas Al Brikan ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 25Tawfiq Buhumaid ▲ 62' 6.7
- 8I. Santini ▲ 75' 6.6
- 12Majed Kanabah ▲ 81' 6.3
- 7Hassan Al-Habib
- 43Othman Al Othman
- 18Mohammed Al Saeed
- 1Basil Al Bahrani
- 6Abbas Sadiq Al Hassan
- 24Ammar Al Duhaim
Thống kê
03⚑6
⚑540
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm11
3Trúng đích5
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị6
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
4Cứu thua2
352Chuyền bóng291
276Chuyền chính xác211
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
60Ghi được57
43Thủng lưới47
1.76Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai29