Al Fateh SC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại King's Cup, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 3, hòa 4, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- King's Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 16' Mohammed Al-Fuhaid
- 19' Hattan Bahebri
- 24' Cristian Tello · M. Batna 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ H. Diallo
- 47' Gustavo Cuéllar
- 59' ▲ Tawfiq Buhumaid ▼ Salem Al Najdi
- 59' 1-1 Y. Carrasco
- 64' ▲ É. Banega ▼ Hattan Bahbri
- 67' ▲ Abbas Al Hassan ▼ Qassem Lajami
- 77' ▲ Hassan Al Mohammedsaleh ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 82' ▲ Abdullah Radif ▼ Carlos Júnior
- 94' ▲ Hussain Al Sibyani ▼ Hamad Al Yami
- 94' ▲ Majed Kanabah ▼ Hussain Al Qahtani
- 105' ▲ Ali Al Zubaidi ▼ Saeed Baattia
- 105' ▲ Mohammed Al Saeed ▼ Tawfiq Buhumaid
- 113' Hassan Al-Mohammed
- 113' Hussain Alsebyani
- 115' 1-2 Y. Carrasco · Majed Kanabah
- 118' Yannick Carrasco
- 118' ▲ Riyadh Sharahili ▼ Y. Carrasco
- 120'+3 Majed Omar Kanabah
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Rinne 7.0
- 87Qassem Lajami ▼ 67' 6.9
- 17M. Saâdane 7.0
- 64J. Denayer 7.3
- 12Saeed Baattia ▼ 105' 7.0
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 77' 6.3
- 7Mukhtar Ali 7.6
- 83Salem Al Najdi ▼ 59' 6.9
- 11M. Batna ⇢ 8.3
- 10L. Zelarayán 7.6
- 37Cristian Tello ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 25Tawfiq Buhumaid ▲ 59' 6.9
- 66Abbas Al Hassan ▲ 67' 6.7
- 15Hassan Al Mohammedsaleh ▲ 77' 7.2
- 2Ali Al Zubaidi ▲ 105' 6.2
- 18Mohammed Al Saeed ▲ 105' 6.5
- 26Mustafa Malayekah
- 20Abdullah Al Mogren
- 29Ali Al Masoud
- 3Ziyad Al Jari
- 18Kim Seung-Gyu 7.9
- 27Fawaz Al Saqour 7.2
- 88Nader Al Sharari 7.2
- 14R. Saïss 7.3
- 2Hamad Al Yami ▼ 94' 6.9
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 94' 7.3
- 6G. Cuéllar 7.3
- 23Y. Carrasco ⚽2 ▼ 118' 8.6
- 13Carlos Júnior ▼ 82' 7.2
- 20H. Diallo ▼ 46' 6.5
- 11Hattan Bahbri ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 46' 7.2
- 10É. Banega ▲ 64' 7.3
- 49Abdullah Radif ▲ 82' 6.6
- 16Hussain Al Sibyani ▲ 94' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 94' 6.6
- 26Riyadh Sharahili ▲ 118'
- 38Mohammed Essa Harbush
- 22Fawaz Al Qarni
- 3Khalid Al Asiri
Thống kê
02⚑8
⚑550
42%Kiểm soát bóng58%
22Dứt điểm19
6Trúng đích8
14Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
13Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
8Phạt góc5
3Việt vị4
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
5Cứu thua5
496Chuyền bóng693
417Chuyền chính xác612
84%Chính xác chuyền88%
So sánh
38Trận đấu39
54Ghi được72
67Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.85
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai41