Al Shabab FC (Riyadh)
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Fateh SC

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 4, Al Fateh SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
LDDDL Al Fateh SC
  1. 14' Hussain Al Sibyani · Hamad Al Yami 1-0
  2. 37' Abdullah Radif
  3. HT1-0
  4. 46' Ahmed Al Julaydan Ammar Al Dohaim
  5. 51' 1-1 M. Saâdane · S. Bendebka
  6. 59' Hussain Alsebyani
  7. 69' Saad Al Sharfa Djaniny
  8. 69' Othman Al Othman Mohammed Al Fuhaid
  9. 72' Vitinho · Y. Carrasco 2-1
  10. 84' Mohammed Al Saeed Fahad Al Harbi
  11. 86' Carlos Júnior Abdullah Radif
  12. 86' Musab Al Juwayr Vitinho
  13. 89' Musab Al Juwayr · Moteb Al Harbi 3-1
  14. 90'+7 Saad Al-Shurafa
  15. 90'+6 Saad Al-Shurafa
  16. 90'+13 Mohammed Issa G. Cuéllar
  17. 90'+8 Majed Kanabah I. Rakitić
  18. 90'+3 3-2 J. Denayer
  19. FT3-2

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Saad Al Sabei
  1. 1Mustafa Malayekah 6.6
  2. 88Nader Al Sharari 6.3
  3. 14R. Saïss 7.2
  4. 24Moteb Al Harbi 7.3
  5. 2Hamad Al Yami 6.9
  6. 6G. Cuéllar ▼ 90' 6.9
  7. 30I. Rakitić ▼ 90' 6.7
  8. 16Hussain Al Sibyani 7.0
  9. 31Vitinho ▼ 86' 7.9
  10. 23Y. Carrasco 7.9
  11. 49Abdullah Radif ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 13Carlos Júnior ▲ 86' 6.7
  2. 55Musab Al Juwayr ▲ 86' 7.0
  3. 19Mohammed Issa ▲ 90'
  4. 12Majed Kanabah ▲ 90'
  5. 28Nasser Al Bishi
  6. 15Hussain Al Qahtani
  7. 50Mohammed Al Absi
  8. 21Nawaf Al Saadi
  9. 26Riyadh Sharahili
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 6.7
  2. 24Ammar Al Dohaim ▼ 46' 6.2
  3. 64J. Denayer 7.2
  4. 17M. Saâdane 7.9
  5. 5Fahad Al Harbi ▼ 84' 6.7
  6. 7Mukhtar Ali 6.9
  7. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 69' 6.2
  8. 28S. Bendebka 7.3
  9. 10L. Zelarayán 7.0
  10. 37Cristian Tello 7.3
  11. 21Djaniny ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 42Ahmed Al Julaydan ▲ 46' 6.5
  2. 49Saad Al Sharfa ▲ 69' 6.5
  3. 88Othman Al Othman ▲ 69' 6.3
  4. 18Mohammed Al Saeed ▲ 84' 6.5
  5. 8Noah Al Mousa
  6. 2Ali Al Zubaidi
  7. 87Qassem Lajami
  8. 66Abbas Al Hassan
  9. 55Waleed Al Anzi

Thống kê

116
610
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm11
7Trúng đích4
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị5
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
427Chuyền bóng397
361Chuyền chính xác348
85%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
48Ghi được62
44Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu