Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 4, Al Fateh SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- LDDDL Al Fateh SC
- 22' ▲ A. Sbaï ▼ Abdullah Al Anazi
- 37' Mohammed Al Shwirekh
- 43' ▲ Ziyad Al Jari ▼ J. Denayer
- HT0-0
- 46' ▲ Haroune Camara ▼ Nawaf Al Ghulaimish
- 51' 0-1 M. Batna11m
- 54' Haroune Camara · Daniel Podence 1-1
- 55' Haroune Camara
- 57' Mohammed Al Thani · Robert Renan 2-1
- 58' Ahmed Al Julaydan
- 77' ▲ Ali Al Masoud ▼ Saad Al Sharfa
- 77' ▲ Naif Masoud ▼ Ahmed Al Julaydan
- 77' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ A. Sbaï
- 78' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Daniel Podence
- 78' ▲ Majed Kanabah ▼ Musab Al Juwayr
- 80' 2-2 Ali Al Masoud · Suhayb Al Zaid
- 90'+8 Nawaf Al Sadi
- 90' ▲ Majed Abdullah ▼ C. Guanca
- FT2-2
Đội hình
- 33Abdullah Al Muaiouf 6.9
- 2Mohammed Al Shwirekh 6.9
- 4W. Hoedt 6.9
- 30Robert Renan ⇢ 7.9
- 66Nawaf Al Ghulaimish ▼ 46' 6.6
- 11C. Guanca ▼ 90' 7.2
- 15Musab Al Juwayr ▼ 78' 7.3
- 71Mohammed Al Thani ⚽ 8.2
- 7G. Bonaventura 7.5
- 56Daniel Podence ⇢ ▼ 78' 7.6
- 9A. Hamed-Allah 6.9
Dự bị 9
- 70Haroune Camara ⚽ ▲ 46' 7.3
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 78' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 78' 6.5
- 90Majed Abdullah ▲ 90' 6.6
- 50Mohammed Al Absi
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 46Emad Qaysi
- 45Amjad Haraj
- 17Younes Al Shanqeeti
- 1P. Szappanos 8.2
- 42Ahmed Al Julaydan ▼ 77' 6.0
- 24Ammar Al Dohaim 6.9
- 64J. Denayer ▼ 43' 6.6
- 12Mohammed Al Kunaydiri 6.7
- 82Hussain Al Zarie 6.6
- 11M. Batna ⚽ 7.3
- 28S. Bendebka 7.9
- 18Suhayb Al Zaid ⇢ 7.7
- 94Abdullah Al Anazi ▼ 22' 6.7
- 49Saad Al Sharfa ▼ 77' 6.9
Dự bị 8
- 7A. Sbaï ▲ 22' 6.7
- 4Ziyad Al Jari ▲ 43' 7.0
- 29Ali Al Masoud ⚽ ▲ 77' 7.3
- 6Naif Masoud ▲ 77' 7.2
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 77' 6.3
- 80Faisal Al Abdulwahed
- 55Waleed Al Anzi
- 37Ammar Al Hudaybi
Thống kê
02⚑8
⚑510
62%Kiểm soát bóng38%
30Dứt điểm14
9Trúng đích5
14Chệch đích6
21Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
8Phạt góc5
3Việt vị0
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
507Chuyền bóng309
434Chuyền chính xác231
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
72Ghi được54
51Thủng lưới67
1.85Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai30