Al Fateh SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Fateh SC vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 3, hòa 4, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 15' M. Batna · L. Zelarayán 1-0
  2. 32' Iago Santos
  3. 45'+5 Moteb Al-Harbi
  4. HT1-0
  5. 58' Salem Al Najdi Tawfiq Buhumaid
  6. 58' 1-1 Abdullah Radif
  7. 64' Abbas Sadiq Alhassan
  8. 66' Mohammed Al-Fuhaid
  9. 71' Ali Al Masoud Abbas Al Hassan
  10. 73' Nawaf Al Saadi Fahad Al Muwallad
  11. 79' Lucas Zelarayán
  12. 80' H. Diallo Abdullah Radif
  13. 84' Ali Al Masoud
  14. 90'+4 Nader Abdullah Al Sharari
  15. 90' Saad Al Sharfa L. Zelarayán
  16. FT1-1

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 8.3
  2. 12Saeed Baattia 6.3
  3. 24Ammar Al Dohaim 6.9
  4. 87Qassem Lajami 6.9
  5. 25Tawfiq Buhumaid ▼ 58' 6.6
  6. 14Mohammed Al Fuhaid 7.3
  7. 7Mukhtar Ali 7.2
  8. 28S. Bendebka 6.6
  9. 11M. Batna 8.5
  10. 10L. Zelarayán ▼ 90' 7.6
  11. 66Abbas Al Hassan ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 83Salem Al Najdi ▲ 58' 7.0
  2. 29Ali Al Masoud ▲ 71' 6.3
  3. 49Saad Al Sharfa ▲ 90' 6.9
  4. 26Mustafa Malayekah
  5. 3Ziyad Al Jari
  6. 15Hassan Al Mohammedsaleh
  7. 18Mohammed Al Saeed
  8. 77Ali Al Jassem
  9. 2Ali Al Zubaidi
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Bišćan
  1. 18Kim Seung-Gyu 7.7
  2. 2Hamad Al Yami 7.2
  3. 4Iago Santos 6.3
  4. 14R. Saïss 7.0
  5. 24Moteb Al Harbi 6.7
  6. 88Nader Al Sharari 7.3
  7. 12Majed Kanabah 7.2
  8. 8Fahad Al Muwallad ▼ 73' 6.7
  9. 11Hattan Bahbri 7.0
  10. 23Y. Carrasco 7.3
  11. 49Abdullah Radif ▼ 80' 7.3

Dự bị 8

  1. 21Nawaf Al Saadi ▲ 73' 6.9
  2. 20H. Diallo ▲ 80' 7.0
  3. 16Hussain Al Sibyani
  4. 19Mohammed Issa
  5. 27Fawaz Al Saqour
  6. 28Nasser Al Bishi
  7. 3Khalid Al Asiri
  8. 50Mohammed Al Absi

Thống kê

035
830
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm16
6Trúng đích7
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc8
3Việt vị0
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
6Cứu thua6
348Chuyền bóng501
289Chuyền chính xác433
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
62Ghi được48
60Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu