Al Fateh SC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 3, hòa 4, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 11' S. Bendebka · M. Batna 1-0
- 17' ▲ A. Al Swealem ▼ Z. Al Jari
- 19' Hussain Alsebyani
- 27' Faisal Al-Sibyani
- 41' ▲ N. Al Gulaymish ▼ K. A. Al Sibyani H.
- 45'+1 Mourad Batna
- HT1-0
- 47' Faisal Al-Sibyani
- 47' Faisal Al-Sibyani
- 56' Yannick Carrasco
- 57' Saeed Baattia
- 60' ▲ Z. Youssouf ▼ A. Al Fawaz
- 62' Ali Makki
- 65' Wesley Delgado
- 79' ▲ A. Al Masoud ▼ Wesley Delgado
- 79' ▲ M. Al Sarnoukh ▼ M. Saadane
- 88' ▲ M. Abdullah ▼ H. Al Hammami
- 88' ▲ N. Al Saadi ▼ Carlos Junior
- 90'+6 Fahad Zubaidi
- 90'+4 ▲ M. Al Sahihi ▼ N. Masoud
- 90'+4 ▲ F. Al Zubaidi ▼ S. Bendebka
- 90' F. Al Zubaidi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Pacheco 7.0
- 4Z. Al Jari ▼ 17' 6.3
- 44J. Fernandes 7.0
- 17M. Saadane ▼ 79' 7.0
- 15S. Baattia 6.6
- 98A. Al Fawaz ▼ 60' 6.2
- 6N. Masoud ▼ 90' 7.3
- 23Wesley Delgado ▼ 79' 6.9
- 11M. Batna ⇢ 8.7
- 10M. Vargas 7.2
- 28S. Bendebka ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 25M. Al Sahihi ▲ 90'
- 27F. Al Zubaidi ⚽ ▲ 90' 7.9
- 29A. Al Masoud ▲ 79' 6.7
- 33Z. Youssouf ▲ 60' 7.3
- 37M. Al Sarnoukh ▲ 79' 6.6
- 49S. Al Sharfa
- 78A. Al Swealem ▲ 17' 6.9
- 80F. Al Abdulwahed
- 43Marcelo Grohe 7.5
- 16K. A. Al Sibyani H. ▼ 41' 5.9
- 5A. Makki 5.0
- 4W. Hoedt 6.9
- 31S. Balobaid 6.6
- 6F. Al Subiani 5.6
- 8J. Brownhill 7.0
- 22H. Al Hammami ▼ 88' 6.3
- 29Y. Adli 6.3
- 10Y. Carrasco 6.2
- 13Carlos Junior ▼ 88' 6.3
Dự bị 9
- 23A. Al Awardi
- 60M. Al Otaibi
- 66N. Al Gulaymish ▲ 41'
- 34S. Al Anzi
- 63A. Jaman
- 37A. Matuq
- 19M. Abdullah ▲ 88' 6.2
- 72N. Al Sadi 6.5
- 15N. Al Saadi ▲ 88' 6.5
Thống kê
04⚑6
⚑942
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm11
5Trúng đích1
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
6Phạt góc9
0Việt vị2
19Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
375Chuyền bóng259
278Chuyền chính xác177
74%Chính xác chuyền68%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
41Ghi được53
57Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai31