Al Fateh SC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 3-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 3, hòa 4, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 2' M. Vargas · M. Batna 1-0
- 4' S. Bendebka · M. Batna 2-0
- 13' 2-1 C. Guanca
- 16' M. Batna 3-1
- 40' ▲ Haroune Camara ▼ Nawaf Al Ghulaimish
- HT3-1
- 62' ▲ Majed Kanabah ▼ Musab Al Juwayr
- 62' ▲ Younes Al Shanqeeti ▼ G. Bonaventura
- 70' ▲ Saeed Baattia ▼ Ahmed Al Julaydan
- 70' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Matheus Machado
- 80' Sofiane Bendebka
- 80' Yannick Carrasco
- 81' Hussain Al Zarie
- 82' Marwane Saadane
- 85' ▲ Hussain Qasim ▼ Hussain Al Zarie
- 85' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Leandrinho
- 86' ▲ Ammar Al Dohaim ▼ A. Sbaï
- 90'+2 Daniel Podence
- 90'+1 Daniel Podence
- 90'+2 Daniel Podence
- 90'+6 ▲ Othman Al Othman ▼ M. Batna
- FT3-1
Đội hình
- 26Nawaf Al Aqidi 6.7
- 42Ahmed Al Julaydan ▼ 70' 7.2
- 44Jorge Fernandes 7.5
- 17M. Saâdane 8.3
- 82Hussain Al Zarie ▼ 85' 6.2
- 33Z. Youssouf 6.3
- 28S. Bendebka ⚽ 7.3
- 11M. Batna ⚽ ⇢2 ▼ 90' 9.3
- 9M. Vargas ⚽ 7.2
- 7A. Sbaï ▼ 86' 7.0
- 99Matheus Machado ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 15Saeed Baattia ▲ 70' 7.2
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 70' 6.7
- 13Hussain Qasim ▲ 85' 6.3
- 24Ammar Al Dohaim ▲ 86' 6.6
- 88Othman Al Othman ▲ 90'
- 49Saad Al Sharfa
- 29Ali Al Masoud
- 94Abdullah Al Anazi
- 55Waleed Al Anzi
- 31H. Bushchan 6.2
- 66Nawaf Al Ghulaimish ▼ 40' 6.0
- 2Mohammed Al Shwirekh 6.3
- 4W. Hoedt 6.3
- 30Robert Renan 6.5
- 3Leandrinho ▼ 85' 6.6
- 11C. Guanca ⚽ 7.3
- 15Musab Al Juwayr ▼ 62' 7.2
- 7G. Bonaventura ▼ 62' 7.0
- 10Y. Carrasco 6.7
- 56Daniel Podence 6.9
Dự bị 9
- 70Haroune Camara ▲ 40' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 62' 6.9
- 17Younes Al Shanqeeti ▲ 62' 6.7
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 85' 6.3
- 90Majed Abdullah
- 5Nader Al Sharari
- 55Mishal Saad
- 34Hisham Al Dubais
- 50Mohammed Al Absi
Thống kê
03⚑5
⚑1231
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm16
6Trúng đích3
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
5Phạt góc12
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
274Chuyền bóng451
229Chuyền chính xác384
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
54Ghi được72
67Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.85
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai41