Al Hilal SFC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 1-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 3, Damac FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Kingdom Arena, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Al Hilal SFC
- LDDDL Damac FC
- 18' S. Milinkovic-Savic · T. Hernandez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Arielson ▼ Y. Meite
- 47' Khaled Al-Semeiry
- 72' ▲ N. Al Dawsari ▼ M. Kanno
- 72' ▲ Marcos Leonardo ▼ S. Al Dawsari
- 75' ▲ J. Okita ▼ D. Al Anazi
- 75' ▲ N. Al Saadi ▼ K. Al Samiri
- 80' ▲ A. Lajami ▼ Y. Akcicek
- 81' ▲ S. Mandash ▼ K. Benzema
- 81' ▲ N. Al Rashidi ▼ A. R. Al Khaibre
- 90'+2 ▲ A. Darisi ▼ M. Al Harbi
- FT1-0
Đội hình
- 37Bono 6.9
- 24M. Al Harbi ▼ 90' 7.2
- 87H. Tambakti 7.7
- 4Y. Akcicek ▼ 80' 6.9
- 19T. Hernandez ⇢ 8.6
- 8R. Neves 7.2
- 10Malcom 7.2
- 22S. Milinkovic-Savic ⚽ 7.3
- 28M. Kanno ▼ 72' 6.9
- 29S. Al Dawsari ▼ 72' 7.2
- 90K. Benzema ▼ 81' 6.9
Dự bị 8
- 17M. Al Rubaie
- 40A. Abu Rasen
- 23S. Mandash ▲ 81' 7.5
- 78A. Lajami ▲ 80' 6.7
- 16N. Al Dawsari ▲ 72' 6.7
- 9Marcos Leonardo ▲ 72' 6.5
- 18M. Al Hawsawi
- 14A. Darisi ▲ 90'
- 1Kewin 7.3
- 22A. R. Al Khaibre ▼ 81'
- 15J. Harkass 7.7
- 3A. Bedrane 7.0
- 13A. Al Obaid 6.6
- 6T. Abdullah 6.9
- 11Y. Meite ▼ 46' 6.2
- 2M. Sylla 7.2
- 88K. Al Samiri ▼ 75'
- 20D. Al Anazi ▼ 75' 6.3
- 8V. Vada 6.9
Dự bị 9
- 30N. Al Ghamdi
- 72M. Al Shahrani
- 26R. Sharahili
- 4N. Al Rashidi ▲ 81' 6.6
- 99Arielson ▲ 46' 6.9
- 14J. Okita ▲ 75' 6.3
- 80Y. Naji
- 90H. Al Ghamdi
- 18N. Al Saadi ▲ 75' 6.5
Thống kê
00⚑12
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm4
5Trúng đích1
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
12Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
546Chuyền bóng347
495Chuyền chính xác294
91%Chính xác chuyền85%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu35
129Ghi được32
42Thủng lưới57
2.58Bàn thắng mỗi trận0.91
21Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn16
71Hiệp hai17