Al Hilal SFC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-2 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 3, Damac FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- S. Jovanović
- Phong độ
- WWWLW Al Hilal SFC
- LDDDL Damac FC
- 34' Abdullah Hassoun
- 38' O. Ighalo · Nasser Al Dawsari 1-0
- 45'+1 Odion Ighalo
- HT1-0
- 46' ▲ Mansour Hamzi ▼ Abdulaziz Majrashi
- 48' Abdulelah Al Malki
- 51' L. Vietto 2-0
- 61' Luciano Vietto
- 62' ▲ Dhari Al Anazi ▼ Ahmed Al Zain
- 62' ▲ Abdulaziz Makin ▼ Abdullah Tarmin
- 69' ▲ Mohammed Jahfali ▼ Ali Al Bulayhi
- 70' ▲ Saleh Al Shehri ▼ O. Ighalo
- 74' ▲ Abdullah Otayf ▼ L. Vietto
- 75' 2-1 Abdulelah Al Shammry · Mansour Hamzi
- 80' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ Abdulelah Al Shammry
- 81' ▲ Michael ▼ Abdulelah Al Malki
- 84' Abdulaziz Al-Shahrani
- 87' Abdullah Otayf
- 90'+6 ▲ Rayan Al Mousa ▼ Nono
- 90'+1 2-2 Abdulaziz Al Shahrani
- FT2-2
Đội hình
- 1Abdullah Al Muaiouf 6.2
- 66Saud Abdulhamid 6.9
- 20Jang Hyun-Soo 6.9
- 5Ali Al Bulayhi ▼ 69' 7.6
- 16Nasser Al Dawsari ⇢ 7.3
- 19A. Carrillo 7.3
- 28Mohammed Kanno 7.5
- 26Abdulelah Al Malki ▼ 81' 6.5
- 29Salem Al Dawsari 6.2
- 9O. Ighalo ⚽ ▼ 70' 7.0
- 10L. Vietto ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 70Mohammed Jahfali ▲ 69' 6.3
- 11Saleh Al Shehri ▲ 70' 5.9
- 8Abdullah Otayf ▲ 74' 7.2
- 96Michael ▲ 81' 6.2
- 4Khalifah Al Dawsari
- 42Muath Faqeehi
- 88Hamad Al Yami
- 21Mohammed Al Owais
- 15Matheus Pereira
- 30M. Zeghba 6.3
- 23Abdulaziz Majrashi ▼ 46' 6.9
- 4Ibrahim Al Nakhli 6.3
- 15F. Chafaï 7.6
- 40Hassan Al Shamrani 6.6
- 32Abdullah Tarmin ▼ 62' 6.2
- 2H. Soudani 5.3
- 10Nono ▼ 90' 6.9
- 6A. Maher 7.2
- 49Ahmed Al Zain ▼ 62' 7.3
- 11Abdulelah Al Shammry ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 7Mansour Hamzi ▲ 46' 7.3
- 20Dhari Al Anazi ▲ 62' 6.7
- 12Abdulaziz Makin ▲ 62' 6.3
- 14Abdulaziz Al Shahrani ⚽ ▲ 80' 7.2
- 8Rayan Al Mousa ▲ 90'
- 18Muhannad Al Naji
- 99Rayan Mansour
- 22Hawswi
- 24Waleed Al Anazi
Thống kê
03⚑5
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm13
7Trúng đích7
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc4
5Việt vị1
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
598Chuyền bóng417
511Chuyền chính xác339
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu31
96Ghi được33
57Thủng lưới48
1.85Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai24