Al Hilal SFC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 3-2 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 3, Damac FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Al Hilal SFC
- DDDLW Damac FC
- 38' Nicolae Stanciu
- 45'+5 A. Mitrović 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 F. Kamano · Ramzi Solan
- 53' 1-2 H. Diallo · Ramzi Solan
- 58' Ramzi Sawlan
- 61' ▲ Musab Al Juwayr ▼ Abdullah Al Hamddan
- 61' ▲ Yasir Al Shahrani ▼ Hamad Al Yami
- 63' Rúben Neves
- 68' ▲ Bader Munshi ▼ F. Kamano
- 73' Musab Al Juwayr 2-2
- 76' Dhari Al-Enezi
- 83' ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ N. Stanciu
- 83' ▲ Ahmed Harisi ▼ Ramzi Solan
- 83' ▲ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ H. Diallo
- 84' Salem Al-Dawsari
- 84' A. Mitrović · Musab Al Juwayr 3-2
- 86' Renan Lodi
- 90'+10 ▲ Hassan Tambakti ▼ Renan Lodi
- 90'+2 ▲ Mohammed Al Burayk ▼ Mohammed Al Qahtani
- 90'+2 ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Salem Al Dawsari
- 90'+9 ▲ Abdullah Al Mogren ▼ Dhari Al Anazi
- FT3-2
Đội hình
- 37Y. Bounou 6.3
- 88Hamad Al Yami ▼ 61' 6.5
- 3K. Koulibaly 7.2
- 5Ali Al Bulayhi 6.3
- 6Renan Lodi ▼ 90' 7.2
- 22S. Milinković-Savić 7.3
- 8Rúben Neves 7.5
- 15Mohammed Al Qahtani ▼ 90' 7.3
- 99Abdullah Al Hamddan ▼ 61' 6.6
- 29Salem Al Dawsari ▼ 90' 7.2
- 9A. Mitrović ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 18Musab Al Juwayr ⚽ ▲ 61' 8.5
- 12Yasir Al Shahrani ▲ 61' 6.6
- 87Hassan Tambakti ▲ 90'
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 90' 6.5
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 90' 6.6
- 28Mohamed Kanno
- 21Mohammed Al Owais
- 20Abdullah Radif
- 4Khalifah Al Dawsari
- 1F. Niță 7.5
- 4Noor Al Rashidi 6.2
- 15F. Chafaï 6.2
- 3A. Bedrane 6.9
- 20Dhari Al Anazi ▼ 90' 6.2
- 32N. Stanciu ▼ 83' 6.7
- 8Tarek Hamed 6.7
- 11F. Kamano ⚽ ▼ 68' 7.2
- 80H. Diallo ⚽ ▼ 83' 6.9
- 10G. Nkoudou 6.2
- 51Ramzi Solan ⇢2 ▼ 83' 7.9
Dự bị 8
- 16Bader Munshi ▲ 68' 6.5
- 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 83' 6.2
- 18Ahmed Harisi ▲ 83' 6.7
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 83' 6.2
- 17Abdullah Al Mogren ▲ 90'
- 23Jawad Al Hassan
- 22Abdulbasit Hawswi
- 30Naser Al Ghamdi
Thống kê
02⚑8
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm6
9Trúng đích3
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị6
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
486Chuyền bóng244
415Chuyền chính xác160
85%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu36
161Ghi được40
59Thủng lưới52
2.73Bàn thắng mỗi trận1.11
26Giữ sạch lưới7
41Trên 2.5 bàn19
82Hiệp hai23