Damac FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-2 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 3, Al Hilal SFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- DDDLW Damac FC
- WWWLW Al Hilal SFC
- 14' Dhari Al-Enezi
- 31' Sergej Milinković-Savić
- 32' 0-1 Marcos Leonardo · Rúben Neves
- 34' Marcos Leonardo
- 45'+3 Abdelkader Bedrane
- 45'+1 Faisal Al-Sibyani
- 45'+3 Hassan Al Tambakti
- HT0-1
- 50' H. Diallo · G. N'Koudou 1-1
- 59' Rúben Neves11mhỏng 11m
- 65' ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ Dhari Al Anazi
- 68' Rúben Neves
- 73' H. Diallo · F. Kamano 2-1
- 74' ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Kaio César
- 77' 2-2 S. Milinković-Savić · Salem Al Dawsari
- 90'+7 Tariq Mohammed
- 90'+7 João Cancelo
- 90'+5 Malcom
- 90' ▲ Ayman Fallatah ▼ Faisal Al Subiani
- 90' ▲ Mohammed Al Qahtani ▼ Moteb Al Harbi
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Niță 8.9
- 87Mohammed Al Khaibari 7.0
- 15F. Chafaï 7.0
- 3A. Bedrane 6.9
- 4Noor Al Rashidi 6.0
- 5Tariq Abdullah 7.0
- 6Faisal Al Subiani ▼ 90' 6.6
- 20Dhari Al Anazi ▼ 65' 6.2
- 11F. Kamano ⇢ 6.9
- 10G. N'Koudou ⇢ 6.9
- 80H. Diallo ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 65' 6.9
- 95Ayman Fallatah ▲ 90' 6.6
- 94Meshari Al Nemer
- 17Abdullah Al Mogren
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 7Abdullah Al Qahtani
- 97Amin Al Bukhari
- 23Jawad Al Hassan
- 18Ahmed Harisi
- 37Y. Bounou 6.5
- 20João Cancelo 7.7
- 3K. Koulibaly 6.2
- 87Hassan Al Tambakti 6.6
- 24Moteb Al Harbi ▼ 90' 7.0
- 8Rúben Neves ⇢ 7.5
- 22S. Milinković-Savić ⚽ 7.2
- 27Kaio César ▼ 74' 7.2
- 77Malcom 6.2
- 29Salem Al Dawsari ⇢ 7.7
- 11Marcos Leonardo ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 74' 6.6
- 15Mohammed Al Qahtani ▲ 90' 6.6
- 5Ali Al Bulayhi
- 88Hamad Al Yami
- 99Abdullah Al Hamddan
- 7Khalid Al Ghannam
- 28Mohamed Kanno
- 21Mohammed Al Owais
- 4Khalifah Al Dawsari
Thống kê
04⚑2
⚑1340
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm22
3Trúng đích10
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc13
5Việt vị3
9Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
8Cứu thua1
219Chuyền bóng517
157Chuyền chính xác450
72%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu59
40Ghi được161
52Thủng lưới59
1.11Bàn thắng mỗi trận2.73
7Giữ sạch lưới26
19Trên 2.5 bàn41
23Hiệp hai82