Al Hilal SFC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 3, Damac FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- King Fahd International Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- DDDLW Damac FC
- 11' Ali Albulayhi
- 17' Tarek Hamed
- 39' Saud Abdulhamid
- HT0-0
- 61' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ Abdullah Al Qahtani
- 70' Abdelkader Bedrane
- 71' Rúben Neves
- 79' Salem Al Dawsari · S. Milinković-Savić 1-0
- 80' ▲ Salman Al Faraj ▼ Malcom
- 81' ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Yasir Al Shahrani
- 81' ▲ Bader Munshi ▼ Ahmed Al Zain
- 86' 1-1 D. Antolić · N. Stanciu
- 88' Dhari Al-Enezi
- 90'+8 ▲ Mohamed Kanno ▼ A. Mitrović
- 90'+8 ▲ Mohammed Al Burayk ▼ Michael
- 90'+2 ▲ Saleh Al Shehri ▼ Rúben Neves
- 90'+2 ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ D. Antolić
- 90'+2 ▲ Ahmed Harisi ▼ N. Stanciu
- 90'+3 Michael · Nasser Al Dawsari 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 37Y. Bounou 6.5
- 66Saud Abdulhamid 7.6
- 3K. Koulibaly 7.0
- 5Ali Al Bulayhi 7.3
- 12Yasir Al Shahrani ▼ 81' 6.9
- 22S. Milinković-Savić ⇢ 8.2
- 8Rúben Neves ▼ 90' 7.2
- 96Michael ⚽ ▼ 90' 8.2
- 77Malcom ▼ 80' 7.3
- 29Salem Al Dawsari ⚽ 7.9
- 9A. Mitrović ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 7Salman Al Faraj ▲ 80' 6.3
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 81' 7.2
- 28Mohamed Kanno ▲ 90'
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 90'
- 11Saleh Al Shehri ▲ 90' 6.9
- 21Mohammed Al Owais
- 14Abdullah Al Hamddan
- 56Mohammed Al Qahtani
- 70Mohammed Jahfali
- 30M. Zeghba 7.5
- 21Sanousi Al Hawsawi 6.3
- 4Noor Al Rashidi 6.9
- 3A. Bedrane 7.3
- 20Dhari Al Anazi 6.5
- 8Tarek Hamed 6.2
- 49Ahmed Al Zain ▼ 81' 6.9
- 17D. Antolić ⚽ ▼ 90' 7.2
- 31N. Stanciu ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10G. Nkoudou 6.3
- 7Abdullah Al Qahtani ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 11Abdulaziz Al Bishi ▲ 61' 6.5
- 16Bader Munshi ▲ 81' 6.5
- 2Abdulrahman Al Obaid ▲ 90' 6.2
- 18Ahmed Harisi ▲ 90' 6.3
- 12Abdulaziz Makin
- 51Ramzi Solan
- 14Abdulaziz Al Shahrani
- 22Abdulbasit Hawsawi
- 23Abdulaziz Majrashi
Thống kê
02⚑10
⚑521
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
10Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
10Phạt góc5
1Việt vị5
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
500Chuyền bóng289
420Chuyền chính xác207
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu37
148Ghi được46
39Thủng lưới48
2.69Bàn thắng mỗi trận1.24
24Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn16
93Hiệp hai27