Damac FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-1 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 3, Al Hilal SFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WWWLW Al Hilal SFC
- 9' 0-1 Malcom · Salem Al Dawsari
- 10' ▲ Ahmed Al Zain ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 12' Tarek Hamed
- 45'+3 Dhari Al-Enezi
- HT0-1
- 46' ▲ Rúben Neves ▼ Mohamed Kanno
- 46' ▲ Yasir Al Shahrani ▼ Nasser Al Dawsari
- 65' ▲ Saud Abdulhamid ▼ Mohammed Al Burayk
- 65' ▲ Michael ▼ Malcom
- 68' N. Stanciu 1-1
- 78' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Ahmed Al Zain
- 89' ▲ Abdullah Al Hawsawi ▼ Dhari Al Anazi
- 90'+2 Michael
- 90'+1 ▲ Abdullah Al Hamddan ▼ Ali Al Bulayhi
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.3
- 21Sanousi Al Hawsawi 6.6
- 41Sultan Faqihi 7.3
- 15F. Chafaï 7.2
- 20Dhari Al Anazi ▼ 89' 6.5
- 8Tarek Hamed 6.7
- 17D. Antolić 7.2
- 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 10' 6.3
- 31N. Stanciu ⚽ 7.3
- 10G. Nkoudou 7.2
- 9A. Ceesay 7.3
Dự bị 9
- 49Ahmed Al Zain ▲ 10' 7.2
- 7Abdullah Al Qahtani ▲ 78' 6.2
- 19Abdullah Al Hawsawi ▲ 89' 6.7
- 51Ramzi Solan
- 16Bader Munshi
- 33Mohammed Al Mahasneh
- 14Abdulaziz Al Shahrani
- 40Hassan Al Shamrani
- 23Abdulaziz Majrashi
- 37Y. Bounou 6.2
- 2Mohammed Al Burayk ▼ 65' 6.9
- 3K. Koulibaly 6.6
- 5Ali Al Bulayhi ▼ 90' 6.6
- 16Nasser Al Dawsari ▼ 46' 6.9
- 22S. Milinković-Savić 7.5
- 28Mohamed Kanno ▼ 46' 7.0
- 77Malcom ⚽ ▼ 65' 8.2
- 10Neymar 6.2
- 29Salem Al Dawsari ⇢ 7.7
- 9A. Mitrović 5.9
Dự bị 9
- 8Rúben Neves ▲ 46' 7.3
- 12Yasir Al Shahrani ▲ 46' 6.6
- 66Saud Abdulhamid ▲ 65' 6.7
- 96Michael ▲ 65' 6.9
- 14Abdullah Al Hamddan ▲ 90'
- 87Hassan Tambakti
- 11Saleh Al Shehri
- 7Salman Al Faraj
- 21Mohammed Al Owais
Thống kê
02⚑4
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
413Chuyền bóng512
341Chuyền chính xác438
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu55
46Ghi được148
48Thủng lưới39
1.24Bàn thắng mỗi trận2.69
9Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai93