Damac FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-1 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 3, Al Hilal SFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Khaled Al Teris
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WWWLW Al Hilal SFC
- 4' Luciano Vietto
- 19' Abdelkader Bedrane
- 44' Bader Munshi
- 45'+2 Khalifah Aldawsari
- HT0-0
- 59' Hassan Alshammrani
- 69' ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ Abdulaziz Al Shahrani
- 69' ▲ Abdulaziz Makin ▼ Mansour Hamzi
- 70' 0-1 M. Marega · Mohammed Al Burayk
- 72' ▲ Saud Abdulhamid ▼ Mohammed Al Burayk
- 72' ▲ A. Carrillo ▼ Musab Al Juwayr
- 72' ▲ Saleh Al Shehri ▼ Abdullah Al Hamdan
- 80' ▲ Ammar Al Najjar ▼ Hassan Al Shamrani
- 80' ▲ Abdullah Al Ammar ▼ Dhari Al Anazi
- 80' ▲ Nono ▼ Bader Munshi
- 83' ▲ Mohammed Kanno ▼ O. Ighalo
- 89' ▲ Mohammed Al Qahtani ▼ M. Marega
- 90'+3 Habib Al-Wutaian
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.7
- 19Abdullah Al Hawsawi 6.6
- 40Hassan Al Shamrani ▼ 80' 6.2
- 15F. Chafaï 7.3
- 3A. Bedrane 7.0
- 20Dhari Al Anazi ▼ 80' 6.5
- 2H. Soudani 6.7
- 16Bader Munshi ▼ 80' 6.9
- 17D. Antolić 7.2
- 7Mansour Hamzi ▼ 69' 6.7
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 11Abdulelah Al Shammry ▲ 69' 6.2
- 12Abdulaziz Makin ▲ 69' 6.3
- 38Ammar Al Najjar ▲ 80' 6.9
- 13Abdullah Al Ammar ▲ 80' 6.7
- 10Nono ▲ 80' 6.7
- 32Abdullah Tarmin
- 23Abdulaziz Majrashi
- 18Muhannad Al Naji
- 22Hawswi 6.6
- 31Habib Al Wotayan 7.7
- 2Mohammed Al Burayk ⇢ ▼ 72' 7.3
- 20Jang Hyun-Soo 7.3
- 4Khalifah Al Dawsari 7.2
- 12Yasir Al Shahrani 6.9
- 6G. Cuéllar 7.6
- 43Musab Al Juwayr ▼ 72' 7.0
- 17M. Marega ⚽ ▼ 89' 6.9
- 10L. Vietto 6.6
- 14Abdullah Al Hamdan ▼ 72' 6.6
- 9O. Ighalo ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 66Saud Abdulhamid ▲ 72' 6.7
- 19A. Carrillo ▲ 72' 6.9
- 11Saleh Al Shehri ▲ 72' 6.7
- 28Mohammed Kanno ▲ 83' 6.5
- 56Mohammed Al Qahtani ▲ 89'
- 8Abdullah Otayf
- 60Ahmed Al Jubaya
- 39Suhayb Al Zaid
- 5Ali Al Bulayhi
Thống kê
03⚑1
⚑630
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
1Bị chặn2
1Phạt góc6
0Việt vị5
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
280Chuyền bóng665
200Chuyền chính xác586
71%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu52
33Ghi được96
48Thủng lưới57
1.06Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai53