Damac FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-4 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 3, Al Hilal SFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Shukri Al Hanfosh
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WWWLW Al Hilal SFC
- 3' E. Zelaya11m 1-0
- 30' Hassan Alshammrani
- 36' 1-1 Musab Al Juwayr · O. Ighalo
- 40' Mansor Hamzi · Abdullah Al Ammar 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Abdullah Otayf ▼ G. Cuéllar
- 58' Ali Al-Boleahi
- 59' ▲ Abdullah Al Hamdan ▼ Musab Al Juwayr
- 62' Nono
- 64' ▲ Muteb Al Mufarrij ▼ Ali Al Bulayhi
- 69' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Abdullah Al Ammar
- 69' ▲ Ibrahim Al Nakhli ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 69' ▲ Mohammed Jahfali ▼ Muteb Al Mufarrij
- 75' 2-2 Matheus Pereira · Abdullah Otayf
- 78' Matheus Pereira
- 79' 2-3 M. Marega · Michael
- 82' ▲ Waleed Hizam Al Enezi ▼ Nono
- 82' ▲ Mazen Abu Shararah ▼ Hassan Al Shammrani
- 90'+3 Odion Ighalo
- 90'+2 2-4 O. Ighalo · Saud Abdulhamid
- FT2-4
Đội hình
- 30M. Zeghba 8.0
- 14S. Vittor 6.2
- 15F. Chafaï 6.6
- 13Abdullah Al Ammar ⇢ ▼ 69' 7.2
- 19Abdullah Al Hawsawi ▼ 69' 6.9
- 40Hassan Al Shammrani ▼ 82' 6.3
- 17D. Antolić 6.7
- 6Nono ▼ 82' 6.9
- 90E. Zelaya ⚽ 6.9
- 2H. Soudani 6.3
- 7Mansor Hamzi ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 69' 6.0
- 4Ibrahim Al Nakhli ▲ 69' 5.9
- 24Waleed Hizam Al Enezi ▲ 82' 6.3
- 9Mazen Abu Shararah ▲ 82' 6.5
- 28Fares Ayed
- 18Muhannad Al Naji
- 21Abdullah Al-Burayh
- 33Mohammed Al Mahasna
- 38Ammar Al Najjar
- 1Abdullah Al Muaiouf 5.9
- 20Jang Hyun-Soo 6.9
- 5Ali Al Bulayhi ▼ 64' 6.0
- 66Saud Abdulhamid ⇢ 7.2
- 6G. Cuéllar ▼ 46' 6.3
- 15Matheus Pereira ⚽ 8.3
- 16Nasser Al Dawsari 7.3
- 9O. Ighalo ⚽ ⇢ 8.0
- 17M. Marega ⚽ 6.3
- 96Michael ⇢ 6.9
- 43Musab Al Juwayr ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 9
- 8Abdullah Otayf ▲ 46' 7.2
- 14Abdullah Al Hamdan ▲ 59' 7.5
- 32Muteb Al Mufarrij ▲ 64'
- 70Mohammed Jahfali ▲ 69' 6.7
- 88Hamad Al Yami
- 33Abdullah Al Jadani
- 56Mohammed Al Qahtani
- 2Mohammed Al Burayk
- 13Abdulrahman Al Obaid
Thống kê
02⚑1
⚑820
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm26
4Trúng đích14
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
1Phạt góc8
6Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
10Cứu thua2
232Chuyền bóng508
173Chuyền chính xác435
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu46
39Ghi được91
46Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai51