Al Hilal SFC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 3, Damac FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- K. Ortega
- Phong độ
- WWWLW Al Hilal SFC
- DDDLW Damac FC
- 24' Bafetimbi Gomis
- 33' Mohammed Jahfali
- HT0-0
- 56' A. Carrillo · Nasser Al-Dawsari 1-0
- 69' ▲ Abdulrahman Al Rio ▼ H. Soudani
- 69' ▲ Arif Al-Haydar ▼ Ibrahim Alnakhli
- 73' ▲ Hamad Al Yami ▼ L. Vietto
- 73' ▲ Saleh Al-Shehri ▼ B. Gomis
- 77' ▲ Mohamed Al Sahli ▼ Mansor Hamzi
- 77' ▲ Abdullah Al-Burayh ▼ Waleed Hizam Al Enezi
- 80' Ali Al-Boleahi
- 82' ▲ Abdullah Al-Hamdan ▼ Mohammed Kanoo
- 86' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ M. Caktaš
- 89' ▲ Musab Fahz Aljuwayr ▼ A. Carrillo
- 90'+3 Musab Fahz Aljuwayr 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Abdullah Al Maiouf 7.9
- 70Mohammed Jahfali 7.3
- 2Mohammed Al Burayk 7.3
- 5Ali Al-Bulaihi 7.0
- 6G. Cuéllar 7.2
- 19A. Carrillo ⚽ ▼ 89' 7.2
- 7Salman Al-Faraj 6.7
- 28Mohammed Kanoo ▼ 82' 7.9
- 16Nasser Al-Dawsari ⇢ 7.9
- 18B. Gomis ▼ 73' 6.6
- 10L. Vietto ▼ 73' 7.0
Dự bị 9
- 88Hamad Al Yami ▲ 73' 6.7
- 11Saleh Al-Shehri ▲ 73' 6.3
- 14Abdullah Al-Hamdan ▲ 82' 6.3
- 43Musab Fahz Aljuwayr ⚽ ▲ 89' 7.7
- 49Abdullah Hadi Radif
- 31Habib Al-Wotayan
- 32Muteb Al Mufarrij
- 23Madallah Al-Olayan
- 56Mohammed Al Qahtani
- 30M. Zeghba 6.7
- 14S. Vittor 6.9
- 15F. Chafaï 6.6
- 13Abdullah Al Ammar 6.7
- 4Ibrahim Alnakhli ▼ 69' 6.6
- 2H. Soudani ▼ 69' 7.2
- 10M. Caktaš ▼ 86' 7.2
- 24Waleed Hizam Al Enezi ▼ 77' 7.0
- 23Abdulaziz Majrashi 6.6
- 90E. Zelaya 7.0
- 7Mansor Hamzi ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 3Abdulrahman Al Rio ▲ 69' 7.2
- 11Arif Al-Haydar ▲ 69' 6.3
- 20Mohamed Al Sahli ▲ 77' 6.7
- 21Abdullah Al-Burayh ▲ 77' 6.5
- 8Abdulaziz Al Shahrani ▲ 86' 6.3
- 18Mohanad Al Najai
- 16Bader Munshi
- 40Hassan Al Shammrani
- 33Mohammed Al Mahasneh
Thống kê
03⚑4
⚑400
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc4
4Việt vị5
14Phạm lỗi3
3Thẻ vàng0
5Cứu thua3
623Chuyền bóng369
541Chuyền chính xác281
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu32
91Ghi được39
52Thủng lưới46
1.98Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn14
51Hiệp hai21