Al Fateh SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Khaleej Saihat

Al Fateh SC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 6, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
DLLDD Al Khaleej Saihat
  1. 33' Majed Omar Kanabah
  2. 36' Saeed Baattia
  3. HT0-0
  4. 61' S. Baattia 1-0
  5. 69' M. Al Aboud M. Qasheesh
  6. 69' M. Hamzi M. Kanabah
  7. 69' T. Al Khaibri J. King
  8. 72' Dimitris Kourbelis
  9. 85' Fahad Zubaidi
  10. 87' Wesley Delgado F. Al Zubaidi
  11. 90'+7 Ziyad Aljari
  12. 90'+6 S. Al Sharfa M. Vargas
  13. 90'+6 M. Al Sahihi S. Bendebka
  14. 90'+1 S. Al Amri S. Al Hamsal
  15. FT1-0

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 6.9
  2. 15S. Baattia 7.9
  3. 4Z. Al Jari 7.0
  4. 44J. Fernandes 7.7
  5. 50M. Qasheesh ▼ 69' 6.6
  6. 17M. Saadane 8.2
  7. 33Z. Youssouf 7.7
  8. 11M. Batna 6.2
  9. 28S. Bendebka ▼ 90' 6.3
  10. 27F. Al Zubaidi ▼ 87' 7.2
  11. 10M. Vargas ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 87Bin Mahmoud
  3. 88O. Al Othman
  4. 29A. Al Masoud
  5. 49S. Al Sharfa ▲ 90'
  6. 23Wesley Delgado ▲ 87' 6.9
  7. 24M. Al Aboud ▲ 69' 6.9
  8. 25M. Al Sahihi ▲ 90'
  9. 55F. Al Hamad
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gustavo Poyet
  1. 49A. Moris 8.2
  2. 39S. Al Hamsal ▼ 90' 6.0
  3. 17A. Al Hafith 7.5
  4. 3M. Al Khabrani 6.9
  5. 5P. Rebocho 6.7
  6. 9G. Masouras 6.3
  7. 12M. Kanabah ▼ 69' 6.9
  8. 21D. Kourbelis 6.6
  9. 11P. Fernandes 7.3
  10. 10K. Fortounis 6.9
  11. 7J. King ▼ 69' 6.3

Dự bị 8

  1. 96M. Al Haidari
  2. 15M. Hamzi ▲ 69' 6.6
  3. 28H. Al Jayzani
  4. 2A. Al Salem
  5. 93S. Al Amri ▲ 90' 6.3
  6. 33B. Nasser
  7. 16B. M. Munshi
  8. 90T. Al Khaibri ▲ 69' 6.3

Thống kê

033
210
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc2
0Việt vị6
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
294Chuyền bóng360
241Chuyền chính xác306
82%Chính xác chuyền85%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
41Ghi được56
57Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu