Al Khaleej Saihat vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-5 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 3, hòa 1, Al Fateh SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- LDDDL Al Fateh SC
- 4' D. Kourbelis · Abdullah Al Salem 1-0
- 6' Dimitrios Kourbelis
- 44' 1-1 M. Vargas
- HT1-1
- 46' ▲ Saeed Al Hamsal ▼ Ali Al Shaafi
- 47' 1-2 M. Batna · A. Sbaï
- 50' Saeed Al Hamsal
- 52' 1-3 A. Sbaï · Othman Al Othman
- 65' 1-4 S. Bendebka11m
- 66' ▲ Bandar Nasser ▼ T. Murg
- 66' ▲ Mohammed Al Abdullah ▼ Khaled Al Sumairi
- 66' ▲ Mohamed Sherif ▼ Fábio Martins
- 66' ▲ Saeed Baattia ▼ Ahmed Al Julaydan
- 67' ▲ Matheus Machado ▼ Othman Al Othman
- 71' 1-5 M. Vargas · M. Batna
- 79' ▲ Suhayb Al Zaid ▼ S. Bendebka
- 79' ▲ Abdullah Al Anazi ▼ A. Sbaï
- 80' Hussain Al Zarie
- 87' Hussain Qasim
- 87' ▲ Hussain Qasim ▼ Hussain Al Zarie
- 88' ▲ Ali Abdulraouf ▼ Abdullah Al Salem
- FT1-5
Đội hình
- 22Raed Ozaybi 6.9
- 15Mansour Hamzi 6.2
- 20Abdullah Al Fahad 6.7
- 14Ali Al Shaafi ▼ 46' 6.6
- 5Pedro Rebocho 6.3
- 8Khaled Al Sumairi ▼ 66' 6.9
- 21D. Kourbelis ⚽ 7.0
- 99T. Murg ▼ 66' 6.5
- 17K. Fortounis 6.9
- 10Fábio Martins ▼ 66' 5.6
- 11Abdullah Al Salem ⇢ ▼ 88' 7.2
Dự bị 9
- 39Saeed Al Hamsal ▲ 46' 6.2
- 33Bandar Nasser ▲ 66' 6.7
- 19Mohammed Al Abdullah ▲ 66' 6.3
- 9Mohamed Sherif ▲ 66' 6.6
- 24Ali Abdulraouf ▲ 88'
- 70Abdulmajeed Al Khathami
- 35Rayan Al Dossary
- 25Arif Al Haydar
- 66Theyab Absa
- 26Nawaf Al Aqidi 7.0
- 42Ahmed Al Julaydan ▼ 66' 7.2
- 44Jorge Fernandes 6.6
- 17M. Saâdane 7.2
- 82Hussain Al Zarie ▼ 87' 6.6
- 33Z. Youssouf 7.6
- 28S. Bendebka ⚽ ▼ 79' 7.5
- 11M. Batna ⚽ ⇢ 8.5
- 88Othman Al Othman ⇢ ▼ 67' 7.2
- 7A. Sbaï ⚽ ⇢ ▼ 79' 9.0
- 9M. Vargas ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 15Saeed Baattia ▲ 66' 6.9
- 99Matheus Machado ▲ 67' 6.3
- 18Suhayb Al Zaid ▲ 79' 6.5
- 94Abdullah Al Anazi ▲ 79' 6.3
- 13Hussain Qasim ▲ 87'
- 29Ali Al Masoud
- 24Ammar Al Dohaim
- 55Waleed Al Anzi
- 14Mohammed Al Fuhaid
Thống kê
01⚑7
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm24
4Trúng đích12
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
7Phạt góc7
2Việt vị3
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
7Cứu thua3
339Chuyền bóng382
264Chuyền chính xác320
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
46Ghi được54
62Thủng lưới67
1.21Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai30