Al Fateh SC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 6, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 11' Saeed Baattia
- 25' Dimitrios Kourbelis
- 31' Sofiane Bendebka
- HT0-0
- 46' ▲ M. Batna ▼ A. Sbaï
- 47' Mohammed Al-Khabrani
- 55' 0-1 Abdullah Al Salem · K. Naréy
- 56' ▲ Noah Al Mousa ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 57' Abdullah Al-Salem
- 59' ▲ Suhayb Al Zaid ▼ Saad Al Sharfa
- 66' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ Fábio Martins
- 66' ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Mansour Hamzi
- 72' Marcel Tisserand
- 74' Saeed Al Hamsal
- 79' ▲ J. Denayer ▼ Ammar Al Dohaim
- 79' ▲ Othman Al Othman ▼ Abdullah Al Anazi
- 80' Mourad Batna
- 87' 0-2 Abdullah Al Salem · Saleh Abu Al Shamat
- 90'+6 ▲ Hisham Al Dubais ▼ Abdullah Al Salem
- 90'+9 M. Batna 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Szappanos 6.9
- 15Saeed Baattia 6.6
- 24Ammar Al Dohaim ▼ 79' 6.7
- 17M. Saâdane 7.2
- 12Mohammed Al Kunaydiri 6.5
- 28S. Bendebka 7.2
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 56' 6.5
- 94Abdullah Al Anazi ▼ 79' 7.0
- 10L. Zelarayán 7.6
- 7A. Sbaï ▼ 46' 6.6
- 49Saad Al Sharfa ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 11M. Batna ⚽ ▲ 46' 7.2
- 8Noah Al Mousa ▲ 56' 6.7
- 18Suhayb Al Zaid ▲ 59' 7.0
- 64J. Denayer ▲ 79' 6.9
- 88Othman Al Othman ▲ 79' 6.6
- 55Waleed Al Anzi
- 80Faisal Al Abdulwahed
- 82Hussain Al Zarie
- 29Ali Al Masoud
- 23I. Šehić 7.2
- 39Saeed Al Hamsal 6.3
- 32M. Tisserand 7.2
- 3Mohammed Al Khabrani 6.9
- 5Pedro Rebocho 7.2
- 15Mansour Hamzi ▼ 66' 6.3
- 21D. Kourbelis 6.6
- 7K. Naréy ⇢ 7.2
- 17K. Fortounis 8.0
- 10Fábio Martins ▼ 66' 7.0
- 11Abdullah Al Salem ⚽2 ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 66' 7.7
- 8Khaled Al Sumairi ▲ 66' 6.7
- 77Hisham Al Dubais ▲ 90'
- 19Mohammed Al Abdullah
- 14Ali Al Shaafi
- 25Arif Al Haydar
- 96Marwan Al Haidari
- 18Murad Al Hawsawi
- 33Bandar Nasser
Thống kê
03⚑4
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
456Chuyền bóng357
371Chuyền chính xác279
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
54Ghi được46
67Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai24