Al Fateh SC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-4 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 6, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 27' Ukra
- 34' Ali Al-Boleahi
- 35' 0-1 Jandson
- 37' Shafi Al-Dossari
- 38' 0-2 A. Sene
- HT0-2
- 50' Shafi Al-Dossari
- 50' Shafi Al-Dossari
- 55' ▲ Abdulelah Al Bukhari ▼ Jandson
- 57' Abdullah Bukhari
- 61' ▲ Hamad Al Hamad ▼ Abdullah Al Ammar
- 62' ▲ Hamad Al Juhaim ▼ Luís Leal
- 62' Ukra 1-2
- 67' Hamad Al-Hamad
- 67' Hamad Al-Hamad
- 67' Hamad Al-Hamad
- 73' Ali Al-Oujami
- 75' Abdullah Al-Oaisher
- 77' 1-3 Ali Alawjami11m
- 80' ▲ Riyadh Sharahili ▼ Ukra
- 83' Hamad Al-Juhaim
- 83' Abdullah Al-Salem
- 83' ▲ Mohammed Al Mutawa ▼ Abdullah Al Salem
- 89' Hamad Al Juhaim11m 2-3
- 90' Ali Al-Oujami
- 90' Ali Al-Oujami
- 90'+1 ▲ Hossam Al Jadani ▼ Talal Majrashi
- 90'+5 2-4 Mohammed Al Mutawa · A. López
- FT2-4
Đội hình
- 22Abdullah Al Oaisher 6.1
- 23Sayyaf Al Bishi 6.5
- 88Majed Hazazi 5.9
- 33Ali Albulayhi 5.7
- 14Mohammed Al Fuhaid 7.2
- 25Tawfiq Buhumaid 7.4
- 8Nouh Al mousa 6.6
- 89Abdullah Al Ammar ▼ 61' 7.0
- 10Ukra ⚽ ▼ 80' 6.8
- 9Nathan Junior 6.7
- 20Luís Leal ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 90Hamad Al Hamad ▲ 61' 4.7
- 11Hamad Al Juhaim ⚽ ▲ 62' 6.9
- 17Riyadh Sharahili ▲ 80' 7.1
- 2Abdullah Al Dawsari
- 7Hamdan Al Hamdan
- 12Ali Al Mazidi
- 32Abdulaziz Oboshqra
- 1Moslem Freej 6.9
- 12Shafi Al Dossari 6.1
- 40A. Sene ⚽ 7.5
- 4Faisal Al Khara 5.8
- 78Ali Alawjami ⚽ 7.5
- 16A. López ⇢ 6.7
- 11Abdullah Al Salem ▼ 83' 7.0
- 50Talal Majrashi ▼ 90' 6.3
- 25Abdullah Almohammed 6.5
- 99Jandson ⚽ ▼ 55' 7.6
- 10Hussain Al Shaikh 7.1
Dự bị 7
- 3Abdulelah Al Bukhari ▲ 55' 5.8
- 20Mohammed Al Mutawa ⚽ ▲ 83' 6.2
- 21Hossam Al Jadani ▲ 90'
- 6Zakaria Al Sudani
- 8Alaa Hejji
- 9Youness Elewi Al Enezi
- 33Mohammed Al Tawel
Thống kê
16⚑10
⚑262
69%Kiểm soát bóng31%
23Dứt điểm13
5Trúng đích7
15Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
10Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi25
6Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ2
3Cứu thua3
470Chuyền bóng220
368Chuyền chính xác121
78%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 63 - 16 | +47 | 66 | |
| 2 | 26 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 25 | +19 | 52 | |
| 4 | 26 | 57 - 37 | +20 | 52 | |
| 5 | 26 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 6 | 26 | 28 - 32 | -4 | 33 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 31 | |
| 8 | 26 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 9 | 26 | 30 - 41 | -11 | 28 | |
| 10 | 26 | 38 - 38 | 0 | 28 | |
| 11 | 26 | 31 - 45 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 31 - 43 | -12 | 26 | |
| 13 | 26 | 32 - 51 | -19 | 23 | |
| 14 | 26 | 35 - 65 | -30 | 17 |
So sánh
26Trận đấu26
33Ghi được32
39Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai19