Al Fateh SC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Khaleej Saihat

Al Fateh SC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 6, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
DLLDD Al Khaleej Saihat
  1. 10' Woo-Young Jung
  2. 45'+1 0-1 K. Narey · Fábio Martins
  3. HT0-1
  4. 46' Saad Al Sharfa Mohammed Al Saeed
  5. 57' Fábio Martins
  6. 58' Amaar Al Dohaim
  7. 59' 0-2 L. López · Pedro Rebocho
  8. 61' Abbas Al Hassan Abdullah Al Mogren
  9. 61' Salem Al Najdi Tawfiq Bu Haymid
  10. 74' Mansour Hamzi Ivo Rodrigues
  11. 80' Mohamed Sherif Abdullah Al Salem
  12. 82' M. Saâdane · Ali Al Zubaidi 1-2
  13. 89' Arif Al Haydar Fábio Martins
  14. 89' Khaled Al Sumairi Abdulelah Hawsawi
  15. FT1-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 7.7
  2. 2Ali Al Zubaidi 7.3
  3. 24Ammar Al Dohaim 6.7
  4. 64J. Denayer 6.7
  5. 25Tawfiq Bu Haymid ▼ 61' 6.2
  6. 18Mohammed Al Saeed ▼ 46' 6.3
  7. 17M. Saâdane 7.7
  8. 7Mukhtar Ali 7.0
  9. 20Abdullah Al Mogren ▼ 61' 6.5
  10. 10L. Zelarayán 8.3
  11. 37Cristian Tello 7.2

Dự bị 9

  1. 49Saad Al Sharfa ▲ 46' 6.7
  2. 66Abbas Al Hassan ▲ 61' 6.3
  3. 83Salem Al Najdi ▲ 61' 7.0
  4. 8Noah Al Mousa
  5. 14Mohammed Al Fuhaid
  6. 55Waleed Al Anzi
  7. 94Abdullah Al Anazi
  8. 87Qassem Lajami
  9. 15Hassan Al Mohammedsaleh
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 6.9
  2. 39Saeed Al Hamsal 6.5
  3. 88Naif Masoud 6.6
  4. 4L. López 8.2
  5. 5Pedro Rebocho 7.3
  6. 55Jung Woo-Young 6.6
  7. 7K. Narey 8.2
  8. 18Abdulelah Hawsawi ▼ 89' 6.7
  9. 8Ivo Rodrigues ▼ 74' 7.2
  10. 10Fábio Martins ▼ 89' 7.0
  11. 11Abdullah Al Salem ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 15Mansour Hamzi ▲ 74' 6.2
  2. 9Mohamed Sherif ▲ 80' 6.0
  3. 25Arif Al Haydar ▲ 89' 7.0
  4. 6Khaled Al Sumairi ▲ 89'
  5. 27Fawaz Al Terais
  6. 13Abdullah Al Shanqiti
  7. 33Bandar Nasser
  8. 47M. Adams
  9. 96Marwan Al Haidari

Thống kê

014
510
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm19
3Trúng đích8
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị0
21Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
521Chuyền bóng334
443Chuyền chính xác276
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
62Ghi được40
60Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu