Al Khaleej Saihat vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 3, hòa 1, Al Fateh SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Ahmad Al Rumaikhani
- Phong độ
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- DDDLL Al Fateh SC
- 15' 0-1 Firas Al Brikan · M. Batna
- 27' Brayan Riascos
- HT0-1
- 46' ▲ Omar Al Owdah ▼ Hazim Al Zahrani
- 51' Omar Al-Aowda
- 68' ▲ Salem Al Najdi ▼ Ayman Al Khulaif
- 75' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Majed Kanabah
- 78' ▲ Mohammed Al Khabrani ▼ B. Riascos
- 78' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Hussain Ali Alnwaiqi
- 78' ▲ Hassan Al Majhad ▼ Hamad Al Abdan
- 84' Mohammed Al-Khabrani
- 86' Mohammed Al-Khabrani
- 86' ▲ A. Valera ▼ Firas Al Brikan
- 90'+3 Saleh Al Abbas
- 90' Lucas Souza
- 90'+1 Mourad Batna
- 90'+6 ▲ Ayman Al Hujaili ▼ Morato
- 90'+2 S. Çikalleshi11m 1-1
- 90'+11 1-2 1 M. Saâdane · C. Cueva
- FT1-2
Đội hình
- 1Douglas Friedrich 7.2
- 27Hussain Ali Alnwaiqi ▼ 78' 6.2
- 13Abdullah Al Shanqiti 6.9
- 4D. Benlamri 6.9
- 16Hazim Al Zahrani ▼ 46' 6.2
- 94B. Riascos ▼ 78' 6.7
- 15A. Biyogo Poko 6.6
- 8Lucas Souza 6.2
- 10Morato ▼ 90' 6.3
- 99Hamad Al Abdan ▼ 78' 6.9
- 9S. Çikalleshi ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 2Omar Al Owdah ▲ 46' 6.3
- 3Mohammed Al Khabrani ▲ 78' 4.2
- 14Saleh Al Abbas ▲ 78' 6.5
- 17Hassan Al Majhad ▲ 78' 6.2
- 58Ayman Al Hujaili ▲ 90' 6.2
- 20Abdullah Al Harbi
- 96Marwan Al Haidari
- 11Mohamed Al Sahli
- 6Khaled Al Samiri
- 1J. Rinne 6.6
- 2Nawaf Boushal 7.3
- 4Fran Vélez 6.9
- 17M. Saâdane ⚽ 8.0
- 25Tawfiq Buhumaid 6.3
- 12Majed Kanabah ▼ 75' 6.9
- 6Petros 6.9
- 11M. Batna ⇢ 6.6
- 10C. Cueva ⇢ 7.9
- 7Ayman Al Khulaif ▼ 68' 6.3
- 9Firas Al Brikan ⚽ ▼ 86' 7.9
Dự bị 9
- 83Salem Al Najdi ▲ 68' 6.3
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 75' 6.5
- 20A. Valera ▲ 86' 6.3
- 87Qassem Lajami
- 24Ammar Al Duhaim
- 26Mustafa Malayekah
- 8Housain Al Moqahwi
- 99Hassan Al Slis
- 94Abdullah Alemzi
Thống kê
03⚑2
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm12
3Trúng đích6
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị3
22Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
326Chuyền bóng411
255Chuyền chính xác332
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
30Ghi được52
44Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai28