Al Khaleej Saihat vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 3, hòa 1, Al Fateh SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDDDL Al Fateh SC
- 29' Saeed Baattia
- 41' 0-1 M. Vargas · M. Batna
- 45'+3 Bart Schenkeveld
- HT0-1
- 46' ▲ J. King ▼ M. Hamzi
- 68' Jorge Fernandes
- 80' Mohammed Al-Khabrani
- 81' ▲ H. Al Sultan ▼ S. Al Hamsal
- 81' ▲ M. Al Sahihi ▼ N. Masoud
- 81' ▲ A. Al Swealem ▼ Wesley Delgado
- 82' ▲ A. Abdoulraouf ▼ M. Kanabah
- 85' Mohammed Al-Sahihi
- 90'+3 Othman Al-Othman
- 90'+2 ▲ F. Al Zubaidi ▼ S. Bendebka
- 90'+6 ▲ S. Al Sharfa ▼ M. Batna
- 90'+2 ▲ O. Al Othman ▼ M. Vargas
- FT0-1
Đội hình
- 49A. Moris 6.9
- 39S. Al Hamsal ▼ 81' 6.5
- 4B. Schenkeveld 6.7
- 3M. Al Khabrani 6.7
- 5P. Rebocho 8.5
- 15M. Hamzi ▼ 46' 5.9
- 21D. Kourbelis 7.3
- 12M. Kanabah ▼ 82' 6.7
- 93S. Al Amri 6.3
- 10K. Fortounis 6.9
- 9G. Masouras 6.9
Dự bị 9
- 96M. Al Haidari
- 17A. Al Hafith
- 25A. Al Haydar
- 33B. Nasser
- 13A. Asiri
- 24A. Abdoulraouf ▲ 82'
- 23R. Kaabi
- 71H. Al Sultan ▲ 81' 6.7
- 7J. King ▲ 46' 6.5
- 1F. Pacheco 6.9
- 4Z. Al Jari 6.3
- 44J. Fernandes 6.9
- 17M. Saadane 7.9
- 15S. Baattia 7.2
- 6N. Masoud ▼ 81' 7.3
- 98A. Al Fawaz 6.3
- 23Wesley Delgado ▼ 81' 6.6
- 28S. Bendebka ▼ 90' 6.0
- 11M. Batna ⇢ ▼ 90' 7.6
- 10M. Vargas ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 25M. Al Sahihi ▲ 81' 6.6
- 27F. Al Zubaidi ▲ 90'
- 37M. Al Sarnoukh
- 49S. Al Sharfa ▲ 90'
- 55F. Al Hamad
- 78A. Al Swealem ▲ 81' 6.7
- 88O. Al Othman ▲ 90'
- 94A. Al Anazi
Thống kê
02⚑5
⚑540
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm12
0Trúng đích4
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị5
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua0
458Chuyền bóng221
382Chuyền chính xác161
83%Chính xác chuyền73%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
56Ghi được41
67Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai25