Al Khaleej Saihat
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Fateh SC

Al Khaleej Saihat vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-3 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 3, hòa 1, Al Fateh SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Phong độ
DLLDD Al Khaleej Saihat
LDDDL Al Fateh SC
  1. 10' 0-1 M. Batna · Abbas Al Hassan
  2. 13' 0-2 M. Batna · S. Bendebka
  3. 42' Pedro Rebocho
  4. HT0-2
  5. 58' Ali Mukhtar
  6. 63' Mansour Hamzi Khaled Al Sumairi
  7. 66' 0-3 S. Bendebka · L. Zelarayán
  8. 70' Mohammed Al Saeed Tawfiq Buhumaid
  9. 75' Hamad Al Abdan Ivo Rodrigues
  10. 75' Saeed Al Hamsal Arif Al Haydar
  11. 75' Bandar Nasser Pedro Rebocho
  12. 76' Mohammed Al Fuhaid Abbas Al Hassan
  13. 77' Ali Al Zubaidi Saeed Baattia
  14. 79' Mansour Hamzi
  15. 81' Ali Mukhtar
  16. 81' Ali Mukhtar
  17. 82' Fábio Martins11m 1-3
  18. 86' Fahad Al Harbi L. Zelarayán
  19. 90' Abdullah Al Salem K. Narey
  20. FT1-3

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 7.3
  2. 25Arif Al Haydar ▼ 75' 6.2
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.5
  4. 4L. López 6.3
  5. 5Pedro Rebocho ▼ 75' 6.2
  6. 6Khaled Al Sumairi ▼ 63'
  7. 55Jung Woo-Young 7.3
  8. 7K. Narey ▼ 90' 6.9
  9. 8Ivo Rodrigues ▼ 75' 6.7
  10. 10Fábio Martins 7.5
  11. 9Mohamed Sherif 6.5

Dự bị 9

  1. 15Mansour Hamzi ▲ 63' 7.0
  2. 99Hamad Al Abdan ▲ 75' 6.3
  3. 39Saeed Al Hamsal ▲ 75' 7.0
  4. 33Bandar Nasser ▲ 75' 6.9
  5. 11Abdullah Al Salem ▲ 90' 6.3
  6. 17Hassan Al Majhad
  7. 70Riyadh Al Ibrahim
  8. 13Abdullah Al Shanqiti
  9. 96Marwan Al Haidari
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 7.7
  2. 12Saeed Baattia ▼ 77' 6.6
  3. 17M. Saâdane 7.2
  4. 64J. Denayer 6.9
  5. 25Tawfiq Buhumaid ▼ 70' 6.9
  6. 11M. Batna ⚽2 9.2
  7. 28S. Bendebka 8.3
  8. 7Mukhtar Ali 6.2
  9. 66Abbas Al Hassan ▼ 76' 7.3
  10. 10L. Zelarayán ▼ 86' 7.7
  11. 37Cristian Tello 7.3

Dự bị 9

  1. 18Mohammed Al Saeed ▲ 70' 6.2
  2. 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 76' 6.5
  3. 2Ali Al Zubaidi ▲ 77' 6.3
  4. 5Fahad Al Harbi ▲ 86' 6.9
  5. 8Noah Al Mousa
  6. 29Ali Al Masoud
  7. 87Qassem Lajami
  8. 20Abdullah Al Mogren
  9. 26Mustafa Malayekah

Thống kê

016
321
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm8
6Trúng đích7
4Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị3
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
418Chuyền bóng470
365Chuyền chính xác412
87%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
40Ghi được62
51Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu